
Ivan Mandic là thủ môn 23 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Casa Pia AC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
331Phút
13Cứu thua
41%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 331 | 13 | 1 | 11 | 41% | 60% | 2 | 0 | 6,64 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 331 phút · điểm TB 6,64
Thủ môn
- Cứu thua
- 13
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 7/7
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/148 (41%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 31/118 (26%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | vs Santa Clara | B 0-1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 21/46 | 0 | 1/1 | — | 5,62 |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | @ Estoril | T 2-1 | 90 | 5 | 0 | 2 | 24/38 | 0 | — | — | 7,60 |
| 13/09/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 10/37 | 0 | 1/2 | V | 5,33 |
| 07/09/2026 | Primeira Liga | @ Vitoria Guimaraes | H 0-0 | 61 | 7 | 0 | 1 | 6/27 | 0 | 1/2 | V | 8,02 |
| 31/08/2026 | Primeira Liga | vs Moreirense | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | B 0-7 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Primeira Liga | @ Maritimo | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/05/2026 | Primeira Liga | @ SCU Torreense | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/12/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 13/06/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/12/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/06/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/12/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 26/06/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 17/12/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/05/2026 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2025 | HNK Vukovar 1991 | Casa Pia AC | Hết hạn mượn 0.28M € | 280 nghìn € |
| 05/02/2024 | Dinamo Zagreb | HNK Vukovar 1991 | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2024 | HNK Vukovar 1991 | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 12/07/2023 | Dinamo Zagreb | HNK Vukovar 1991 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | NK Dugo Selo | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 08/08/2022 | Dinamo Zagreb | NK Dugo Selo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Dinamo Zagreb U19 | Dinamo Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Dinamo Zagreb U18 | Dinamo Zagreb U19 | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2019 | NK Sesvete U17 | Dinamo Zagreb U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | NK Sesvete Youth | NK Sesvete U17 | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2017 | HNK Segesta Sisak Youth | NK Sesvete Youth | Chuyển nhượng | — |