
Ivan Lučić là thủ môn 31 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Miedz Legnica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Dinamo City | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Dinamo City | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Zira FK | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/07/2012 | 17 | 50 nghìn € |
| 18/12/2012 | 17 | 50 nghìn € |
| 03/06/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/12/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 19/06/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/02/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 21/07/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 26/03/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 18/07/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 18/12/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 02/06/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 02/09/2019 | 24 | 750 nghìn € |
| 15/12/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 09/11/2020 | 25 | 700 nghìn € |
| 27/12/2020 | 25 | 700 nghìn € |
| 09/06/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 29/12/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 05/06/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 07/11/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 05/06/2023 | 28 | 650 nghìn € |
| 17/12/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 30 | 1,3 triệu € |
| 21/12/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 25/03/2026 | 31 | 500 nghìn € |
| 09/06/2026 | 31 | 250 nghìn € |
| 07/10/2026 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | Hajduk Split | Miedz Legnica | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2023 | NK Istra 1961 | Hajduk Split | Chuyển nhượng | — |
| 24/11/2020 | Free Player | NK Istra 1961 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Austria Vienna | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2018 | Free Player | Austria Vienna | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | Bristol City | Free Player | Trở lại | — |
| 02/05/2017 | Aalborg | Bristol City | Cho mượn | — |
| 29/01/2017 | Bristol City | Aalborg | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2016 | FC Bayern Munich | Bristol City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SV Ried | FC Bayern Munich | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2014 | Union St.Florian | SV Ried | Cho mượn | — |
| 06/07/2013 | SV Ried | Union St.Florian | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Austria Wien U18 | SV Ried | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | AKA Austria Wien U16 | Austria Wien U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | AKA Austria Wien U15 | AKA Austria Wien U16 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2008 | FC Stadlau Youth | AKA Austria Wien U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2006 | Post SV Wien Youth | FC Stadlau Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực12
- Chỉ số 152
- Chỉ số 213
- Chỉ số 452
- Chỉ số 355