Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ivan Lučić

Miedz LegnicaThủ mônAUT
31Tuổi
193Chiều cao (cm)
92Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Ivan Lučić là thủ môn 31 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Miedz Legnica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—66540000——00—
Cúp Ba Lan2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ivan Lučić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/08/2025Cúp C3 châu Âu@ FC Dinamo CityB 0-1dự bị000—0———
08/08/2025Cúp C3 châu Âuvs FC Dinamo CityT 2-1dự bị000—0———
01/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Zira FKH 1-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2014: 100 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 150 nghìn €20122026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/07/20121750 nghìn €
18/12/20121750 nghìn €
03/06/20131850 nghìn €
26/12/20131850 nghìn €
19/06/201419100 nghìn €
14/02/201620250 nghìn €
21/07/201621250 nghìn €
26/03/201722250 nghìn €
18/07/201823250 nghìn €
18/12/201823250 nghìn €
02/06/201924400 nghìn €
02/09/201924750 nghìn €
15/12/2019241,0 triệu €
07/04/202025800 nghìn €
09/11/202025700 nghìn €
27/12/202025700 nghìn €
09/06/202126700 nghìn €
29/12/202126700 nghìn €
05/06/202227600 nghìn €
07/11/202227400 nghìn €
05/06/202328650 nghìn €
17/12/2023281,5 triệu €
03/06/2024291,5 triệu €
22/12/2024291,5 triệu €
08/06/2025301,3 triệu €
21/12/202530800 nghìn €
25/03/202631500 nghìn €
09/06/202631250 nghìn €
07/10/202631150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/01/2026Hajduk SplitMiedz LegnicaChuyển nhượng—
17/01/2023NK Istra 1961Hajduk SplitChuyển nhượng—
24/11/2020Free PlayerNK Istra 1961Chuyển nhượng—
30/06/2020Austria ViennaFree PlayerTrở lại—
30/06/2018Free PlayerAustria ViennaChuyển nhượng—
30/01/2018Bristol CityFree PlayerTrở lại—
02/05/2017AalborgBristol CityCho mượn—
29/01/2017Bristol CityAalborgChuyển nhượng—
26/07/2016FC Bayern MunichBristol CityChuyển nhượng—
30/06/2014SV RiedFC Bayern MunichHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
29/06/2014Union St.FlorianSV RiedCho mượn—
06/07/2013SV RiedUnion St.FlorianChuyển nhượng—
30/06/2012Austria Wien U18SV RiedChuyển nhượng—
30/06/2011AKA Austria Wien U16Austria Wien U18Chuyển nhượng—
30/06/2010AKA Austria Wien U15AKA Austria Wien U16Chuyển nhượng—
31/07/2008FC Stadlau YouthAKA Austria Wien U15Chuyển nhượng—
31/08/2006Post SV Wien YouthFC Stadlau YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực12
  • Chỉ số 152
  • Chỉ số 213
  • Chỉ số 452
  • Chỉ số 355
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com