
Ivan Lepinjica là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Sabah Baku.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
630Phút/bàn
0/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
2,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 360 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 82% | 38% | 2 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 121/146 (82%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/21 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/31 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Borussia Dortmund | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 40/48 | 0 | 0/5 | V | 6,47 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs SK Slavia Praha | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 30/40 | 5 | 6/13 | — | 7,47 |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Manchester United | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 51/58 | 3 | 6/13 | V | 6,35 |
| 25/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Hapoel Beer Sheva | T 3-2 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 76/88 | 5 | 7/12 | V | 6,95 |
| 20/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Hapoel Beer Sheva | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/43 | 3 | 3/7 | — | 6,50 |
| 11/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Aarhus AGF | T 4-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/42 | 4 | 7/10 | — | 6,97 |
| 06/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Aarhus AGF | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 43/54 | 1 | 3/6 | — | 6,24 |
| 28/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ KuPs | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 21/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs KuPs | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ The New Saints | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/03/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 15/09/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 900 nghìn € |
| 26/07/2020 | 21 | 1,2 triệu € |
| 27/12/2020 | 21 | 800 nghìn € |
| 09/06/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 05/06/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/11/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 27/06/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 17/12/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 03/06/2024 | 24 | 850 nghìn € |
| 26/12/2024 | 25 | 850 nghìn € |
| 08/06/2025 | 25 | 900 nghìn € |
| 22/12/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 17/06/2026 | 26 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật52
- Tư duy55
- Sức mạnh44
- Thể lực48