Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Iván Leguizamón

Olimpia AsuncionTiền vệPAR
24Tuổi
174Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Iván Leguizamón là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Olimpia Asuncion.

Tiểu sử Iván Leguizamón

Iván Leguizamón, 24 tuổi, là tiền vệ người Paraguay hiện thi đấu cho câu lạc bộ Olimpia Asuncion. Anh cao 174 cm, nặng 70 kg và thuận chân trái, sinh ngày 03/07/2002. Trong mùa 2026, anh ra sân 16 trận với 2 bàn thắng, 1 kiến tạo, 751 phút thi đấu và điểm trung bình 6,64. Ở Primera División Paraguay, anh có 2 bàn sau 12 trận, còn tại Copa Sudamericana, anh có 1 kiến tạo sau 4 trận. Giá trị thị trường hiện là 1,5 triệu €, cao nhất đạt 3,8 triệu € (2024), hợp đồng đến 30/12/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

16Trận ra sân
8Đá chính
751Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
375Phút/bàn
7/24Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Paraguay2026—12865720019584%49%206,68
Copa Sudamericana2026—40940015285%58%106,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Paraguay · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 657 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/19
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
15/38
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
150/177 (84%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/24 (12%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
7
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
49/100 (49%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
45 / 46
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
105
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/55 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/17 (58%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 7
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Iván Leguizamón · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Primera División Paraguayvs Club Sportivo 2 de MayoT 3-0dự bị00000—0———
12/10/2026Primera División Paraguay@ Rubio nuH 0-0dự bị00000—0———
11/05/2026Primera División Paraguay@ Sportivo San LorenzoB 0-1450020118/2004/7—7,20
07/05/2026Copa Sudamericana@ CA Barracas CentralT 2-18011129/1001/1—6,59
03/05/2026Primera División Paraguayvs Sportivo AmelianoH 1-1dự bị00000—0———
01/05/2026Copa Sudamericana@ Vasco da Gama Saf - RJB 0-3330020015/1716/9—5,91
26/04/2026Primera División Paraguay@ Club Libertad AsunciónB 2-345001105/700/4—5,92
16/04/2026Copa Sudamericanavs CA Barracas CentralH 0-0250021110/1412/3V6,84
13/04/2026Primera División Paraguay@ Rubio nuT 2-0790021235/3825/12—7,30
09/04/2026Copa Sudamericana@ Audax ItalianoT 2-0280000013/1411/4—6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,8 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/05/20221925 nghìn €
05/09/2022201,8 triệu €
25/10/2022201,8 triệu €
03/07/2023212,5 triệu €
18/12/2023212,5 triệu €
11/06/2024213,5 triệu €
29/09/2024223,8 triệu €
12/12/2024223,5 triệu €
16/03/2025222,5 triệu €
12/05/2025222,2 triệu €
01/12/2025231,5 triệu €
17/05/2026231,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,8 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy49
  • Sức mạnh37
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com