
Ivan krolo là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NK Brinje Grosuplje.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
77Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,17Bàn/90 phút
77Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 1.Liga | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 77 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 77 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 05/06/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/11/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 05/06/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 23/05/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 22/12/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/06/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 25/06/2026 | 23 | 200 nghìn € |
| 14/09/2026 | 23 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | NK Croatia Zmijavci | NK Brinje Grosuplje | Chuyển nhượng | — |
| 25/09/2025 | Free player | NK Croatia Zmijavci | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | NK Lokomotiva Zagreb | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2025 | NK Dugopolje | NK Lokomotiva Zagreb | Cho mượn | — |
| 30/01/2025 | NK Lokomotiva Zagreb | NK Dugopolje | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2024 | Hajduk Split | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Radomlje | Hajduk Split | Cho mượn | — |
| 03/07/2023 | Hajduk Split | Radomlje | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | HNK Sibenik | Hajduk Split | Cho mượn | — |
| 17/01/2023 | Hajduk Split | HNK Sibenik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Hajduk Split U19 | Hajduk Split | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | HNK Hajduk Split U17 | Hajduk Split U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | HNK Hajduk Split Youth | HNK Hajduk Split U17 | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2017 | NK Adriatic Split | HNK Hajduk Split Youth | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2011 | NK Solin Youth | NK Adriatic Split | Chuyển nhượng | — |