Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ivan Kolev

Marek DupnitzaTiền đạoBUL
31Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Ivan Kolev là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Marek Dupnitza.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
385Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
192Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian Vtora Liga2026-2027—5538520000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian Vtora Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 385 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: —2026: 200 nghìn €20162026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/20162050 nghìn €
08/02/20182275 nghìn €
17/09/201822100 nghìn €
23/01/201923100 nghìn €
25/01/202125100 nghìn €
16/06/20212575 nghìn €
07/12/202126100 nghìn €
30/05/202226125 nghìn €
21/11/202227150 nghìn €
16/05/202327250 nghìn €
19/12/202328200 nghìn €
02/06/202428200 nghìn €
01/12/202429200 nghìn €
01/06/202529200 nghìn €
10/09/202529—
06/09/202630200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/09/2025Free PlayerNesebarChuyển nhượng—
01/07/2025Marek DupnitzaFree PlayerTrở lại—
06/02/2024FC Dunav RuseMarek DupnitzaChuyển nhượng—
01/07/2023SirensFC Dunav RuseChuyển nhượng—
31/07/2022Spartak VarnaSirensChuyển nhượng—
03/09/2021FK Septemvri SofiaSpartak VarnaChuyển nhượng—
01/07/2021FC SozopolFK Septemvri SofiaChuyển nhượng—
28/07/2020Neftohimik BurgasFC SozopolChuyển nhượng—
01/07/2019Botev VratsaNeftohimik BurgasChuyển nhượng—
30/06/2019Lokomotiv Gorna OryahovitsaBotev VratsaCho mượn—
16/01/2019Botev VratsaLokomotiv Gorna OryahovitsaChuyển nhượng—
13/01/2018Lokomotiv PlovdivBotev VratsaChuyển nhượng—
31/12/2017NesebarLokomotiv PlovdivCho mượn—
01/07/2017Lokomotiv PlovdivNesebarChuyển nhượng—
30/06/2017Chernomorets PomorieLokomotiv PlovdivCho mượn—
01/09/2016Lokomotiv PlovdivChernomorets PomorieChuyển nhượng—
01/07/2016OborishteLokomotiv PlovdivChuyển nhượng—
01/07/2015Rozova DolinaOborishteChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com