
Ivan Kolev là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Marek Dupnitza.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
385Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
192Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian Vtora Liga | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 385 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian Vtora Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 385 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 08/02/2018 | 22 | 75 nghìn € |
| 17/09/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 23/01/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 25/01/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 16/06/2021 | 25 | 75 nghìn € |
| 07/12/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 30/05/2022 | 26 | 125 nghìn € |
| 21/11/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 16/05/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 02/06/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 01/12/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 10/09/2025 | 29 | — |
| 06/09/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/09/2025 | Free Player | Nesebar | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2025 | Marek Dupnitza | Free Player | Trở lại | — |
| 06/02/2024 | FC Dunav Ruse | Marek Dupnitza | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2023 | Sirens | FC Dunav Ruse | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Spartak Varna | Sirens | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2021 | FK Septemvri Sofia | Spartak Varna | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | FC Sozopol | FK Septemvri Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2020 | Neftohimik Burgas | FC Sozopol | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2019 | Botev Vratsa | Neftohimik Burgas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | Botev Vratsa | Cho mượn | — |
| 16/01/2019 | Botev Vratsa | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2018 | Lokomotiv Plovdiv | Botev Vratsa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Nesebar | Lokomotiv Plovdiv | Cho mượn | — |
| 01/07/2017 | Lokomotiv Plovdiv | Nesebar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Chernomorets Pomorie | Lokomotiv Plovdiv | Cho mượn | — |
| 01/09/2016 | Lokomotiv Plovdiv | Chernomorets Pomorie | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2016 | Oborishte | Lokomotiv Plovdiv | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2015 | Rozova Dolina | Oborishte | Chuyển nhượng | — |