
Ivan Kokonov là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Yantra Gabrovo.
Tiểu sử Ivan Kokonov
Ivan Kokonov là tiền đạo thi đấu cho Yantra Gabrovo, mang quốc tịch Bulgaria và hiện 35 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 17/08/1991, cao 178 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027 tại Bulgarian Vtora Liga, cầu thủ có 10 trận ra sân, ghi 1 bàn và thi đấu tổng cộng 824 phút. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 500 nghìn € vào năm 2021. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 02/07/2026, khi cầu thủ chuyển từ PFK Montana đến Yantra Gabrovo.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
824Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
824Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian Vtora Liga | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 824 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian Vtora Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 824 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/02/2012 | 20 | 300 nghìn € |
| 16/08/2014 | 23 | 350 nghìn € |
| 26/07/2015 | 23 | 400 nghìn € |
| 16/12/2015 | 24 | 350 nghìn € |
| 06/08/2016 | 24 | 350 nghìn € |
| 27/01/2017 | 25 | 350 nghìn € |
| 22/08/2017 | 26 | 350 nghìn € |
| 17/09/2018 | 27 | 350 nghìn € |
| 23/01/2019 | 27 | 350 nghìn € |
| 01/02/2020 | 28 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 20/12/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 16/06/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 13/10/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 07/12/2021 | 30 | 375 nghìn € |
| 04/04/2022 | 30 | 350 nghìn € |
| 30/05/2022 | 30 | 350 nghìn € |
| 27/11/2022 | 31 | 350 nghìn € |
| 04/06/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 02/06/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 01/12/2024 | 33 | 175 nghìn € |
| 01/06/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 21/05/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | PFK Montana | Yantra Gabrovo | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2025 | Etar | PFK Montana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Arda | Etar | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2019 | FC Dunav Ruse | Arda | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2018 | PFK Montana | FC Dunav Ruse | Chuyển nhượng Free | — |
| 11/09/2017 | Cherno More Varna | PFK Montana | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2016 | PFK Montana | Cherno More Varna | Chuyển nhượng Free | — |
| 27/01/2016 | Beroe Stara Zagora | PFK Montana | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2015 | Cherno More Varna | Beroe Stara Zagora | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2013 | Slavia Sofia | Cherno More Varna | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2013 | Botev Vratsa | Slavia Sofia | Cho mượn | — |
| 31/12/2012 | Slavia Sofia | Botev Vratsa | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2012 | Botev Vratsa | Slavia Sofia | Cho mượn | — |
| 31/01/2011 | Slavia Sofia | Botev Vratsa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | FC Sliven | Slavia Sofia | Chuyển nhượng Free | — |