
Ivan Jukić là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo FC Anyang.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
8Đá chính
721Phút
0Bàn thắng
5Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/23Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 13 | 8 | 721 | 0 | 0 | 5 | 23 | 5 | 70% | 36% | 0 | 0 | 5,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 721 phút · điểm TB 5,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 5/23
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 139/196 (70%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 7/39 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/21 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/60 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 31
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 140
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | @ Pohang Steelers | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 24/29 | 0 | 1/7 | — | — |
| 10/10/2026 | K League 1 | @ Gimcheon Sangmu Football Club | T 1-0 | 78 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5/19 | 1 | 2/7 | — | 6,60 |
| 19/09/2026 | K League 1 | vs Ulsan HD FC | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 15/08/2026 | K League 1 | @ Jeju SK FC | B 0-2 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/2 | — | 5,91 |
| 08/08/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | B 1-2 | 85 | 0 | 1 | 4 | 0 | 1 | 18/22 | 0 | 0/3 | — | 6,77 |
| 02/08/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | B 1-3 | 88 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 12/15 | 4 | 4/6 | — | 6,51 |
| 26/07/2026 | K League 1 | vs Gangwon FC | T 2-1 | 77 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 12/18 | 0 | 2/5 | — | 8,51 |
| 22/07/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/16 | 2 | 3/5 | — | 6,95 |
| 22/03/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 2/3 | — | 6,46 |
| 18/03/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | 1/1 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/01/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 02/07/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 24/01/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 28/06/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 08/09/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 15/12/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 14/06/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 07/12/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 15/06/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/11/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 01/06/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 18/12/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 18/12/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 03/06/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 15/12/2025 | 29 | 225 nghìn € |
| 20/05/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2025 | NK Siroki Brijeg | FC Anyang | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2024 | Free Player | NK Siroki Brijeg | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | HSK Zrinjski Mostar | Free Player | Trở lại | — |
| 08/09/2021 | Free Player | HSK Zrinjski Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2021 | Sarajevo | Free Player | Trở lại | — |
| 22/01/2020 | Korona Kielce | Sarajevo | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2017 | RNK Split | Korona Kielce | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | NK Imotski | RNK Split | Cho mượn | — |
| 04/02/2016 | RNK Split | NK Imotski | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | NK Split U19 | RNK Split | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | RNK Split U17 | NK Split U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2012 | NK Dugopolje U17 | RNK Split U17 | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2012 | RNK Split U17 | NK Dugopolje U17 | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2011 | NK Orkan Dugi Rat | RNK Split U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật56
- Tư duy63
- Sức mạnh40
- Thể lực38