Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ivan Ilić

LecceTiền vệSRB
25Tuổi
182Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Ivan Ilić là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Lecce.

Tiểu sử Ivan Ilić

Ivan Ilić là tiền vệ 25 tuổi, mang quốc tịch Serbia, hiện thi đấu cho Lecce. Tại Serie A mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân với 256 phút, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,45. Ngày 26/08/2026, cầu thủ được chuyển nhượng từ Torino sang Lecce. Giá trị thị trường hiện là 7,0 triệu €, cao nhất đạt 19,0 triệu € vào năm 2023. Chiều cao 182 cm, cân nặng 78 kg, thuận chân phải, hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
256Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—542560022086%31%206,45

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 256 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
152/175 (86%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/12 (16%)
Chuyền dài chính xác
12/17 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/16 (31%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ivan Ilić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Serie Avs BolognaB 1-2360000027/3500/2V5,72
21/09/2026Serie A@ AC MilanB 0-3700010026/3012/3—6,22
13/09/2026Serie Avs MonzaT 3-2660200230/3712/6—7,91
07/09/2026Serie A@ CagliariB 0-1660010051/5511/2—6,80
31/08/2026Serie Avs AS RomaB 0-4180000118/1800/3V5,60
25/05/2026Serie Avs JuventusH 2-2dự bị00000—0———
18/05/2026Serie A@ CagliariB 1-2dự bị00000—0———
09/05/2026Serie Avs SassuoloT 2-1dự bị00000—0———
02/05/2026Serie A@ UdineseB 0-2dự bị00000—0———
26/04/2026Serie Avs Inter MilanH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 3,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 11,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2022: 13,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 19,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2025: 16,0 triệu €2025: 13,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/05/20171650 nghìn €
01/07/201817500 nghìn €
08/06/201918600 nghìn €
07/04/202019525 nghìn €
28/06/202019700 nghìn €
28/12/2020193,0 triệu €
22/03/2021205,0 triệu €
02/06/2021208,0 triệu €
27/12/20212011,0 triệu €
06/06/20222114,0 triệu €
10/11/20222113,0 triệu €
20/03/20232215,0 triệu €
14/06/20232219,0 triệu €
19/12/20232218,0 triệu €
04/06/20242318,0 triệu €
17/12/20242318,0 triệu €
16/06/20252416,0 triệu €
06/10/20252413,0 triệu €
22/12/20252410,0 triệu €
28/05/2026257,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 19,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/08/2026TorinoLecceChuyển nhượng—
30/06/2023Hellas VeronaTorinoHết hạn mượn 16.5M €16,5 triệu €
29/06/2023TorinoHellas VeronaCho mượn—
29/01/2023Hellas VeronaTorinoChuyển nhượng—
11/08/2021Manchester City U21Hellas VeronaHết hạn mượn 7.5M €7,5 triệu €
29/06/2021Hellas VeronaManchester City U21Cho mượn—
07/09/2020Manchester City U21Hellas VeronaChuyển nhượng—
29/06/2020NAC BredaManchester City U21Cho mượn—
01/08/2019Manchester City U21NAC BredaChuyển nhượng—
30/06/2019Manchester City U18Manchester City U21Chuyển nhượng—
29/06/2019ZemunManchester City U18Cho mượn—
13/01/2019Manchester City U18ZemunChuyển nhượng—
30/12/2018Red Star Belgrade U19Manchester City U18Cho mượn—
10/07/2017Manchester City U18Red Star Belgrade U19Chuyển nhượng—
09/07/2017Red Star Belgrade U17Manchester City U18Hết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2016FK Real Nis U17Red Star Belgrade U17Chuyển nhượng—
30/06/2015FK Real Nis U15FK Real Nis U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy55
  • Sức mạnh40
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com