
Ivan Ignatiev
Tiền đạoRUS
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Ivan Ignatiev là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch RUS.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/08/2015 | 16 | 200 nghìn € |
| 01/12/2016 | 17 | 250 nghìn € |
| 31/05/2017 | 18 | 275 nghìn € |
| 01/10/2017 | 18 | 400 nghìn € |
| 22/12/2017 | 18 | 700 nghìn € |
| 05/06/2018 | 19 | 900 nghìn € |
| 14/10/2018 | 19 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2018 | 19 | 4,0 triệu € |
| 13/06/2019 | 20 | 6,0 triệu € |
| 22/12/2019 | 20 | 7,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 6,7 triệu € |
| 28/07/2020 | 21 | 6,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 21 | 4,0 triệu € |
| 12/04/2021 | 22 | 3,5 triệu € |
| 01/06/2021 | 22 | 2,8 triệu € |
| 14/09/2021 | 22 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2021 | 22 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 20/11/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 13/06/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 04/10/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 03/06/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 04/12/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 25/06/2025 | 26 | 900 nghìn € |
| 15/12/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 24/03/2026 | 27 | 700 nghìn € |
| 24/05/2026 | 27 | 500 nghìn € |
| 05/10/2026 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | FC Orenburg | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2026 | Arsenal Tula | FC Orenburg | Cho mượn | — |
| 28/01/2026 | FC Orenburg | Arsenal Tula | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2025 | JS kabylie | FC Orenburg | Hết hạn mượn 0.18M € | 180 nghìn € |
| 04/02/2025 | Urartu | JS kabylie | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2024 | Free Player | Urartu | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2024 | FK Zeleznicar Pancevo | Free Player | Trở lại | — |
| 29/01/2024 | FC Sochi | FK Zeleznicar Pancevo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Lokomotiv Moscow | FC Sochi | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2022 | Rubin Kazan | Lokomotiv Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Krylya Sovetov | Rubin Kazan | Cho mượn | — |
| 01/02/2022 | Rubin Kazan | Krylya Sovetov | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | FK Krasnodar | Rubin Kazan | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 30/06/2017 | FK Krasnodar Youth | FK Krasnodar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Akademia FC Krasnodar U17 | FK Krasnodar Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật45
- Tư duy61
- Sức mạnh31
- Thể lực42