Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ivan Gulko

KAMAZ Naberezhnye ChelnyTiền đạoRUS
22Tuổi
185Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Ivan Gulko là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo KAMAZ Naberezhnye Chelny.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
269Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—6424600000——00—
Cúp Nga2026-2027—102300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 246 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 23 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20212026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/12/20211875 nghìn €
12/06/202218125 nghìn €
01/12/202219125 nghìn €
25/06/202319150 nghìn €
16/01/202420150 nghìn €
18/06/20242075 nghìn €
01/06/202521150 nghìn €
07/12/202522100 nghìn €
25/05/202622100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/07/2026FC OrenburgKAMAZ Naberezhnye ChelnyChuyển nhượng—
30/12/2025Slavia MozyrFC OrenburgCho mượn—
14/08/2025FC OrenburgSlavia MozyrChuyển nhượng—
04/07/2025TyumenFC OrenburgChuyển nhượng—
17/02/2025FK Orenburg YouthTyumenChuyển nhượng—
15/01/2025FC KalugaFK Orenburg YouthCho mượn—
03/07/2024FK Orenburg YouthFC KalugaChuyển nhượng—
29/06/2024FC Irtysh OmskFK Orenburg YouthCho mượn—
16/01/2024FK Orenburg YouthFC Irtysh OmskChuyển nhượng—
30/06/2021FK Orenburg-2FK Orenburg YouthChuyển nhượng—
30/06/2020Academia FK Orenburg FK Orenburg-2Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com