Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ivan Goranov

Botev VratsaTiền đạoBUL
34Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Ivan Goranov là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Botev Vratsa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
880Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
6/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—101088000000——61—
BP Cup——119000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 880 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

BP Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2012: 150 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 900 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20112026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/11/201119100 nghìn €
13/03/201219150 nghìn €
08/08/201422250 nghìn €
26/07/201523300 nghìn €
16/12/201523350 nghìn €
06/08/201624350 nghìn €
27/01/201724350 nghìn €
22/08/201725400 nghìn €
08/02/201825400 nghìn €
17/09/201826600 nghìn €
23/01/2019261,0 triệu €
23/06/2019271,2 triệu €
01/02/2020271,3 triệu €
07/04/2020271,0 triệu €
15/10/202028900 nghìn €
03/01/202128700 nghìn €
16/03/202128400 nghìn €
06/06/202128300 nghìn €
07/12/202129600 nghìn €
30/05/202229500 nghìn €
06/11/202230400 nghìn €
14/06/202331300 nghìn €
20/09/202331250 nghìn €
27/12/202331250 nghìn €
22/05/202431250 nghìn €
26/12/202432200 nghìn €
15/05/202532175 nghìn €
07/12/202533150 nghìn €
21/05/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com