
Iván Garriel là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Valladolid CF.
Tiểu sử Iván Garriel
Iván Garriel là hậu vệ người Spain, 21 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Real Valladolid CF. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 74 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận, 535 phút thi đấu và 1 kiến tạo, với điểm trung bình 6,87. Giá trị thị trường là 200 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2029. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Real Valladolid B đến Real Valladolid CF vào ngày 30/06/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
625Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 625 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 80% | 59% | 2 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 625 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 175/217 (80%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 7/31 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/30 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/59 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 21
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 110
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | vs Eldense | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 23/30 | 2 | 2/7 | — | 6,13 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 5-0 | 74 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 26/31 | 1 | 1/1 | — | 7,75 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | H 2-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/25 | 2 | 3/6 | — | 6,80 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/23 | 3 | 4/6 | — | 6,13 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/31 | 9 | 12/18 | V | 7,46 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Oviedo | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | T 1-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 2 | 3/5 | — | 7,01 |
| 31/08/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 25/33 | 2 | 4/8 | V | 6,44 |
| 16/08/2026 | La Liga 2 | @ RCD Mallorca | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/38 | 5 | 6/8 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2022 | 17 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 12/10/2023 | 18 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 18 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/06/2026 | 21 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Real Valladolid B | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Celta Vigo B | Real Valladolid B | Cho mượn | — |
| 10/07/2024 | Real Valladolid B | Celta Vigo B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Valladolid U19 | Real Valladolid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Real Valladolid Youth | Valladolid U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật44
- Tư duy50
- Sức mạnh51
- Thể lực36