Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ivan Ezequiel·Ortigoza

Club Atletico GuemesTiền đạoARG
31Tuổi
167Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Ivan Ezequiel·Ortigoza là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atletico Guemes.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
483Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
3,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
ARG Primera Nacional2026—10648300000——203,75

Chỉ số chi tiết từng giải

ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 483 phút · điểm TB 3,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ivan Ezequiel·Ortigoza · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026ARG Primera Nacional@ Patronato ParanaB 0-26100000—0—V—
05/10/2026ARG Primera Nacionalvs ColegialesB 0-11500000—0———
27/09/2026ARG Primera Nacional@ QuilmesB 0-25500000—0———
21/09/2026ARG Primera Nacionalvs Ferrocarril MidlandB 0-23500000—0——6,30
13/09/2026ARG Primera Nacional@ Atletico AtlantaB 0-2dự bị00000—0———
07/09/2026ARG Primera Nacionalvs Gimnasia y TiroB 1-33100000—0——6,50
25/08/2026ARG Primera Nacionalvs Atletico RafaelaH 0-02400000—0———
20/08/2026ARG Primera Nacional@ Chacarita juniorsH 0-09000000—0—V6,30
16/08/2026ARG Primera Nacional@ Atletico Mitre de Santiago del EsteroH 1-19000000—0——6,25
09/08/2026ARG Primera Nacional@ Agropecuario de Carlos CasaresB 0-35600000—0——5,40

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 10 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €20202025
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20202525 nghìn €
16/05/20212610 nghìn €
21/12/20212675 nghìn €
19/06/202227300 nghìn €
15/12/202227250 nghìn €
03/07/202328200 nghìn €
03/12/202328200 nghìn €
25/06/202429150 nghìn €
28/11/202429100 nghìn €
28/09/202530100 nghìn €
28/12/202530100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026IlioupoliClub Atletico GuemesChuyển nhượng—
01/01/2026Chania KissamikosIlioupoliChuyển nhượng—
05/08/2025CA ColegialesChania KissamikosChuyển nhượng—
08/01/2025CA San MiguelCA ColegialesChuyển nhượng—
25/06/2024Gimnasia JujuyCA San MiguelChuyển nhượng—
19/08/2023BelgranoGimnasia JujuyCho mượn—
07/07/2022Gimnasia JujuyBelgranoChuyển nhượng—
29/06/2022MacaraGimnasia JujuyCho mượn—
17/01/2022Gimnasia JujuyMacaraChuyển nhượng—
10/01/2022Sportivo Las ParejasGimnasia JujuyChuyển nhượng—
30/12/2021Gimnasia JujuySportivo Las ParejasCho mượn—
02/09/2020Sportivo Las ParejasGimnasia JujuyChuyển nhượng—
30/06/2019Sportivo Las Parejas U20Sportivo Las ParejasChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com