Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ivan Enin

Arsenal TulaTiền vệRUS
32Tuổi
183Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Ivan Enin là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Arsenal Tula.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
715Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—111064800000——00—
Cúp Nga2026-2027—116700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 648 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 275 nghìn €20192025
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/02/201925200 nghìn €
18/06/201925300 nghìn €
06/01/202025350 nghìn €
07/04/202026300 nghìn €
25/06/202026350 nghìn €
15/12/202026350 nghìn €
14/06/202127350 nghìn €
14/09/202127450 nghìn €
06/12/202127500 nghìn €
29/05/202228600 nghìn €
20/11/202228600 nghìn €
13/06/202329500 nghìn €
29/11/202329450 nghìn €
13/06/202430400 nghìn €
03/12/202430350 nghìn €
01/06/202531275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Spartak KostromaArsenal TulaChuyển nhượng—
07/07/2025Chernomorets NovorossijskSpartak KostromaChuyển nhượng—
14/02/2024Torpedo MoscowChernomorets NovorossijskHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
30/06/2021HSK Zrinjski MostarTorpedo MoscowChuyển nhượng—
19/07/2020NK Siroki BrijegHSK Zrinjski MostarChuyển nhượng—
20/01/2019Riga FCNK Siroki BrijegChuyển nhượng—
31/12/2016Vityaz PodolskRiga FCChuyển nhượng Free—
30/12/2016Riga FCVityaz PodolskCho mượn—
30/06/2016Vityaz PodolskRiga FCChuyển nhượng—
31/12/2011Vityaz Podolsk IIVityaz PodolskChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy42
  • Sức mạnh47
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com