
Ivan Đoric là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Rudes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
658Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
658Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 658 | 1 | 0 | 1 | 7 | 1 | 81% | 47% | 2 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 658 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 244/301 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/53 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/55 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 23
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Croatia | vs Rijeka | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 1 | 2/2 | — | 6,11 |
| 09/10/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Gorica | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 26/32 | 1 | 2/6 | V | 7,26 |
| 19/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Slaven Belupo | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/20 | 0 | 2/5 | V | 6,14 |
| 13/09/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Istra 1961 | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/43 | 2 | 5/11 | — | 6,20 |
| 06/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Hajduk Split | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/19 | 2 | 2/3 | — | 5,58 |
| 30/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Varteks Varazdin | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/36 | 2 | 5/9 | — | 6,31 |
| 22/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 71/78 | 0 | 3/8 | — | 8,20 |
| 08/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/37 | 0 | 5/8 | — | 6,14 |
| 03/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Rijeka | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/3 | — | 5,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2015 | 20 | 25 nghìn € |
| 10/11/2015 | 20 | 25 nghìn € |
| 15/07/2016 | 21 | 25 nghìn € |
| 17/12/2016 | 21 | 125 nghìn € |
| 03/05/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 09/01/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 01/07/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 13/01/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 08/06/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/10/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 27/06/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 21/12/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 11/04/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 09/11/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 15/06/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 27/11/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 01/06/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 18/12/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 18/12/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 03/06/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 30 | 175 nghìn € |
| 25/06/2026 | 30 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2025 | FK Igman Konjic | Rudes | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2024 | FK Zeljeznicar | FK Igman Konjic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FK Igman Konjic | FK Zeljeznicar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FK Sloga Doboj | FK Igman Konjic | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2022 | Radnik Bijeljina | FK Sloga Doboj | Chuyển nhượng | — |
| 02/03/2022 | Free player | Radnik Bijeljina | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2022 | Mosta FC | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2021 | FK Iskra Danilovgrad | Mosta FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2021 | FK Vozdovac Beograd | FK Iskra Danilovgrad | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2020 | FK Napredak Krusevac | FK Vozdovac Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2019 | FK Backa Backa Palanka | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2017 | Radnik Surdulica | FK Backa Backa Palanka | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | FC Sion | Radnik Surdulica | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Radnik Surdulica | FC Sion | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | FC Sion | Radnik Surdulica | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Stade Nyonnais | FC Sion | Cho mượn | — |
| 31/01/2016 | FC Sion | Stade Nyonnais | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2016 | JFK Ventspils | FC Sion | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | JFK Ventspils Youth | JFK Ventspils | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Red Star Belgrade U19 | JFK Ventspils Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật50
- Tư duy57
- Sức mạnh41
- Thể lực43