Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

ivan cvijanovic

HNK GoricaHậu vệCRO
23Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

ivan cvijanovic là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo HNK Gorica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
629Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
629Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—1066291005177%56%206,34

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 629 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
211/272 (77%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
11/45 (24%)
Chuyền dài chính xác
16/48 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
5
Phá bóng
33
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/74 (56%)
Không chiến thắng / thua
6 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 24
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
129
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của ivan cvijanovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Croatia@ NK OsijekH 1-110000000/201/1—6,46
09/10/2026VĐQG Croatiavs RudesB 1-2250000015/1603/4—6,26
20/09/2026VĐQG Croatia@ NK Istra 1961T 1-026000039/1000/4V6,28
14/09/2026VĐQG Croatiavs NK Varteks VarazdinH 2-228101116/922/3—7,79
05/09/2026VĐQG Croatia@ Dinamo ZagrebB 0-1900030013/2347/14—5,51
01/09/2026VĐQG Croatiavs RijekaH 0-0900000022/3014/4—6,37
22/08/2026VĐQG Croatia@ Slaven BelupoB 0-2900000145/5116/9—6,55
17/08/2026VĐQG Croatiavs Hajduk SplitB 1-2900010129/3824/13V5,74
09/08/2026VĐQG Croatia@ NK Lokomotiva ZagrebB 1-3900000250/6067/11—6,49
02/08/2026VĐQG Croatiavs NK OsijekB 0-2900000022/3358/11—5,99

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 300 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/202117300 nghìn €
29/12/202118500 nghìn €
05/06/202218500 nghìn €
05/06/202319300 nghìn €
28/12/202320400 nghìn €
27/06/202420500 nghìn €
22/12/202421500 nghìn €
08/06/202521400 nghìn €
21/12/202522350 nghìn €
23/06/202622200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026VizelaHNK GoricaChuyển nhượng—
01/01/2026NK OsijekVizelaChuyển nhượng—
29/06/2024HNK SibenikNK OsijekCho mượn—
19/07/2023NK OsijekHNK SibenikChuyển nhượng—
30/06/2023NK Osijek IINK OsijekChuyển nhượng—
10/02/2021NK Osijek U19NK Osijek IIChuyển nhượng—
30/07/2020NK Lokomotiva Zagreb U17NK Osijek U19Chuyển nhượng—
30/06/2018NK Lokomotiva Zagreb YouthNK Lokomotiva Zagreb U17Chuyển nhượng—
21/07/2016NK Naftas – Ivanic GradNK Lokomotiva Zagreb YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy39
  • Sức mạnh59
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com