
Ivan Čović là thủ môn 36 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Slaven Belupo.
Tiểu sử Ivan Čović
Ivan Čović là thủ môn của câu lạc bộ Slaven Belupo, quốc tịch Croatia và 36 tuổi, sinh ngày 17/09/1990. Cầu thủ cao 194 cm, nặng 89 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại VĐQG Croatia, Čović ra sân 2 trận với 180 phút, thực hiện 5 pha cứu thua và có điểm trung bình 6,46. Giá trị thị trường hiện ở mức 50 nghìn €, cao nhất là 400 nghìn € vào năm 2017. Ngày 11/08/2020, cầu thủ chuyển từ HNK Gorica đến Slaven Belupo.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
8Cứu thua
59%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 8 | 0 | 2 | 59% | 100% | 0 | 0 | 6,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,14
Thủ môn
- Cứu thua
- 8
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/79 (59%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 21/53 (39%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Croatia | vs Dinamo Zagreb | B 1-5 | 90 | 3 | 0 | 1 | 11/26 | 0 | — | — | 5,52 |
| 11/10/2026 | VĐQG Croatia | vs Rijeka | T 4-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 19/29 | 0 | — | — | 6,98 |
| 19/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Rudes | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 17/24 | 0 | 1/1 | — | 5,93 |
| 14/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Gorica | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Istra 1961 | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/05/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Osijek | B 0-2 | 90 | 7 | 2 | 3 | 16/26 | 1 | 4/4 | — | 8,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/09/2008 | 18 | 50 nghìn € |
| 01/03/2009 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/09/2009 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/01/2010 | 19 | 150 nghìn € |
| 17/10/2010 | 20 | 250 nghìn € |
| 20/02/2011 | 20 | 300 nghìn € |
| 07/10/2013 | 23 | 350 nghìn € |
| 10/03/2014 | 23 | 350 nghìn € |
| 13/09/2015 | 24 | 300 nghìn € |
| 13/03/2016 | 25 | 300 nghìn € |
| 13/09/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 12/03/2017 | 26 | 400 nghìn € |
| 17/12/2017 | 27 | 400 nghìn € |
| 21/05/2018 | 27 | 350 nghìn € |
| 22/12/2018 | 28 | 200 nghìn € |
| 10/03/2019 | 28 | 200 nghìn € |
| 15/09/2019 | 28 | 150 nghìn € |
| 26/12/2019 | 29 | 150 nghìn € |
| 26/07/2020 | 29 | 100 nghìn € |
| 27/12/2020 | 30 | 100 nghìn € |
| 09/06/2021 | 30 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 31 | 100 nghìn € |
| 05/06/2022 | 31 | 50 nghìn € |
| 07/11/2022 | 32 | 50 nghìn € |
| 05/06/2023 | 32 | 50 nghìn € |
| 17/12/2023 | 33 | 50 nghìn € |
| 03/06/2024 | 33 | 50 nghìn € |
| 22/12/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 08/06/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 21/12/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 28/05/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2020 | HNK Gorica | Slaven Belupo | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2019 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Apollon Smirnis | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Zapresic | Apollon Smirnis | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2014 | NK Hrvatski Dragovoljac | Zapresic | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2010 | Zapresic | NK Hrvatski Dragovoljac | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | NK Inker-Zapresic U19 | Zapresic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Dinamo Zagreb U19 | NK Inker-Zapresic U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2007 | NK Inker U17 | Dinamo Zagreb U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | NK Inker Youth | NK Inker U17 | Chuyển nhượng | — |