
Ivan Chapela là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Tenerife.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
245Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
245Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 245 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 75% | 43% | 1 | 0 | 6,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 245 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/82 (75%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/12 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/41 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | La Liga 2 | @ Cordoba | B 2-3 | 57 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 12/15 | 2 | 2/6 | — | 7,02 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | vs Cadiz CF | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 2 | 3/8 | — | 6,49 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | @ Castellon | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/13 | 0 | 5/11 | — | 6,40 |
| 14/09/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 4/8 | V | 6,40 |
| 29/08/2026 | La Liga 2 | vs Sporting Gijon | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | T 1-0 | 54 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/19 | 0 | 1/3 | — | 6,98 |
| 16/08/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | T 3-1 | 34 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/14 | 1 | 3/5 | — | 7,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/10/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 07/01/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 12/10/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 28/06/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 28/12/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 29/06/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 25/03/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 23/06/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 23/06/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 17/03/2026 | 26 | 500 nghìn € |
| 22/06/2026 | 27 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật45
- Tư duy45
- Sức mạnh40
- Thể lực36