
Ivan Čalušić là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NK Publikum Celje.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
515Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 1.Liga | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 515 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 515 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Slovan Bratislava | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Slovan Bratislava | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/4 | — | 6,03 |
| 12/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Ararat-Armenia FC | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 04/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Ararat-Armenia FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Egnatia | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 23/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Egnatia | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/03/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ AEK Athens | T 2-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 2 | 3/9 | V | 6,63 |
| 13/03/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AEK Athens | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Drita | T 3-2 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/30 | 0 | 7/8 | — | 6,45 |
| 20/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Drita | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 46/53 | 2 | 5/7 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 25/06/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/11/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 05/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/12/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 03/06/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 08/06/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 09/12/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 25/05/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật43
- Tư duy51
- Sức mạnh50
- Thể lực41