
Ivan Božić
Tiền đạoCRO
29Tuổi
181Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Ivan Božić là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch CRO.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | Croatian Football League | vs HNK Gorica | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Croatian Football League | vs HNK Vukovar 1991 | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/04/2026 | Croatian Football League | @ NK Lokomotiva Zagreb | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,36 |
| 17/04/2026 | Croatian Football League | vs Hajduk Split | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,49 |
| 12/04/2026 | Croatian Football League | @ NK Varteks Varazdin | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 10/03/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 26/12/2019 | 22 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 475 nghìn € |
| 29/07/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 05/01/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/06/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 14/12/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 26/06/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 14/12/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/03/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 27/06/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 650 nghìn € |
| 08/06/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 28/05/2026 | 28 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Slaven Belupo | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | HNK Sibenik | Slaven Belupo | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2023 | Free Player | HNK Sibenik | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2023 | NK Publikum Celje | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2021 | Dinamo Zagreb II | NK Publikum Celje | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | NK Publikum Celje | Dinamo Zagreb II | Cho mượn | — |
| 16/07/2019 | Dinamo Zagreb II | NK Publikum Celje | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Rudes | Dinamo Zagreb II | Cho mượn | — |
| 27/01/2019 | Dinamo Zagreb II | Rudes | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | NK Lokomotiva Zagreb | Dinamo Zagreb II | Cho mượn | — |
| 01/07/2018 | Dinamo Zagreb II | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Dinamo Zagreb U19 | Dinamo Zagreb II | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2014 | HNK Cibalia Vinkovci U17 | Dinamo Zagreb U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | HNK Cibalia Vinkovci Youth | HNK Cibalia Vinkovci U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật47
- Tư duy39
- Sức mạnh28
- Thể lực31