
Ivan Belikov là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Baltika Kaliningrad.
Tiểu sử Ivan Belikov
Ivan Belikov là tiền vệ của Baltika Kaliningrad, quốc tịch Nga, hiện 22 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ này có 13 trận ra sân với 459 phút thi đấu, gồm 10 trận tại Ngoại hạng Nga và 3 trận tại Cúp Nga. Chiều cao 195 cm, giá trị thị trường được ghi nhận là 900 nghìn €. Hợp đồng hiện tại kéo dài đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
5Đá chính
549Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 11 | 2 | 369 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 68% | 48% | 2 | 0 | 6,29 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 2,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 369 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/151 (68%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/79 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 18
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 2,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Rostov | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/36 | 1 | 7/15 | — | 5,73 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akhmat Grozny | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/40 | 1 | 5/12 | V | 6,22 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Zenit St. Petersburg | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/14 | 0 | 3/8 | V | 5,64 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Fakel Voronezh | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/4 | — | 5,98 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Lokomotiv Moscow | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/5 | — | 6,40 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rodina Moscow | T 3-0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 5 | 11/12 | — | 7,50 |
| 25/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rubin Kazan | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 2/8 | — | 6,21 |
| 21/08/2026 | Cúp Nga | vs Dynamo Makhachkala | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Spartak Moscow | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/4 | — | 6,30 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Krylya Sovetov | T 2-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 3/7 | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/08/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 15/12/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 25/05/2026 | 21 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật53
- Tư duy51
- Sức mạnh62
- Thể lực51