Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ivan Banić

SarajevoThủ mônCRO
32Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Ivan Banić là thủ môn 32 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Sarajevo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Cứu thua
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bosnia and Herzegovina Premier League2026-2027—1010900000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ivan Banić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Inter TurkuB 1-290000—0——6,00
10/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Inter TurkuH 1-190000—0——6,10
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ CS Universitatea CraiovaB 0-490000—0——5,50
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs CS Universitatea CraiovaT 2-190000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 850 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 350 nghìn €20122026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/02/20121750 nghìn €
24/09/201824100 nghìn €
10/03/201924200 nghìn €
27/12/202026200 nghìn €
09/06/202126600 nghìn €
29/12/202127850 nghìn €
26/06/202227550 nghìn €
07/11/202228400 nghìn €
05/06/202328400 nghìn €
17/12/202329600 nghìn €
03/06/202429600 nghìn €
22/12/202430500 nghìn €
08/06/202530500 nghìn €
16/12/202531450 nghìn €
31/05/202631350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025HNK GoricaSarajevoChuyển nhượng—
29/06/2022NK Olimpija LjubljanaHNK GoricaCho mượn—
12/01/2022HNK GoricaNK Olimpija LjubljanaChuyển nhượng—
01/08/2020RudesHNK GoricaChuyển nhượng—
19/07/2018NK DugopoljeRudesChuyển nhượng—
12/02/2017NK JunakNK DugopoljeChuyển nhượng—
13/08/2015RNK SplitNK JunakChuyển nhượng—
29/06/2015NK JunakRNK SplitCho mượn—
15/02/2015RNK SplitNK JunakChuyển nhượng—
30/12/2014NK ImotskiRNK SplitCho mượn—
09/08/2014RNK SplitNK ImotskiChuyển nhượng—
07/08/2014Hajduk SplitNK ImotskiChuyển nhượng—
29/06/2014NK Primorac StobrecHajduk SplitCho mượn—
18/08/2013Hajduk SplitNK Primorac StobrecChuyển nhượng—
29/06/2013NK HrvaceHajduk SplitCho mượn—
07/02/2013Hajduk SplitNK HrvaceChuyển nhượng—
30/12/2012NK Primorac StobrecHajduk SplitCho mượn—
12/08/2012Hajduk SplitNK Primorac StobrecChuyển nhượng—
31/12/2011Hajduk Split U19Hajduk SplitChuyển nhượng—
30/06/2011HNK Hajduk Split U17Hajduk Split U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực53
  • Chỉ số 164
  • Chỉ số 248
  • Chỉ số 462
  • Chỉ số 356
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com