
Ivan Balliu là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Rayo Vallecano.
Tiểu sử Ivan Balliu
Ivan Balliu là hậu vệ người Albania, thi đấu cho Rayo Vallecano, 34 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân tại La Liga với 268 phút thi đấu và điểm trung bình 6,04. Cao 172 cm, nặng 68 kg, thuận chân phải, sinh ngày 01/01/1992. Giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất ghi nhận là từ Almeria đến Rayo Vallecano vào ngày 13/07/2021.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
268Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 268 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79% | 40% | 1 | 0 | 6,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 268 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/78 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/27 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 12
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | La Liga | @ Getafe | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/22 | 1 | 1/2 | V | 6,73 |
| 19/09/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 16/09/2026 | La Liga | vs RCD Espanyol de Barcelona | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,31 |
| 13/09/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 1-4 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/2 | — | 5,60 |
| 05/09/2026 | La Liga | vs Racing Santander | T 3-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 2/3 | — | 6,18 |
| 01/09/2026 | La Liga | @ FC Barcelona | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 1 | 2/7 | — | 5,46 |
| 21/08/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | La Liga | @ Sevilla FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/27 | 1 | 5/10 | — | 5,77 |
| 28/05/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Crystal Palace | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | T 2-1 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/41 | 5 | 6/9 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2011 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/02/2012 | 20 | 200 nghìn € |
| 06/08/2012 | 20 | 500 nghìn € |
| 21/01/2013 | 21 | 600 nghìn € |
| 08/05/2013 | 21 | 800 nghìn € |
| 24/07/2014 | 22 | 1,0 triệu € |
| 16/02/2015 | 23 | 1,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 1,5 triệu € |
| 03/02/2016 | 24 | 800 nghìn € |
| 12/07/2016 | 24 | 800 nghìn € |
| 31/10/2016 | 24 | 1,2 triệu € |
| 15/01/2017 | 25 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2017 | 25 | 2,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 26 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/01/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 26/06/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 07/10/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 07/01/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 29 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2022 | 30 | 2,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 30 | 3,5 triệu € |
| 22/03/2023 | 31 | 4,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 31 | 4,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 31 | 3,5 triệu € |
| 20/03/2024 | 32 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 32 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 32 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 33 | 1,4 triệu € |
| 11/12/2025 | 33 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2026 | 34 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2021 | Almeria | Rayo Vallecano | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2019 | Metz | Almeria | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2015 | FC Arouca | Metz | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2013 | FC Barcelona Atlètic | FC Arouca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Barcelona U19 | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Barcelona U18 | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | FC Barcelona Youth | Barcelona U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Girona FC Youth | FC Barcelona Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật45
- Tư duy44
- Sức mạnh67
- Thể lực53