Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ivan Bakhar

Dinamo MinskTiền đạoBLR
28Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Ivan Bakhar là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Dinamo Minsk.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Belarus2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ivan Bakhar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ EgnatiaB 0-16300000—0———
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs EgnatiaB 0-24500000—0——6,00
17/07/2025Cúp C1 châu Âuvs Ludogorets RazgradT 2-14600000—0——6,65
10/07/2025Cúp C1 châu Âu@ Ludogorets RazgradB 0-17400000—0—V5,85

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 550 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 250 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/11/20161850 nghìn €
04/07/201718100 nghìn €
29/11/201719150 nghìn €
31/05/201819150 nghìn €
03/12/201820200 nghìn €
24/07/201921400 nghìn €
08/12/201921550 nghìn €
07/04/202021500 nghìn €
02/07/202021700 nghìn €
07/12/202022700 nghìn €
24/06/202122600 nghìn €
08/12/202123600 nghìn €
16/06/202223700 nghìn €
29/11/202224800 nghìn €
28/05/202324600 nghìn €
05/12/202325700 nghìn €
13/06/202425600 nghìn €
05/12/202426500 nghìn €
18/06/202526400 nghìn €
07/12/202527350 nghìn €
28/06/202627250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2024Arsenal TulaDinamo MinskChuyển nhượng—
31/12/2023Dinamo MinskArsenal TulaChuyển nhượng—
09/07/2023Hapoel Kiryat ShmonaDinamo MinskChuyển nhượng—
31/12/2022Dinamo MinskHapoel Kiryat ShmonaChuyển nhượng—
31/12/2019FC MinskDinamo MinskHết hạn mượn 0.255M €255 nghìn €
31/12/2015FC Minsk IIFC MinskChuyển nhượng—
31/12/2014FC Minsk U19FC Minsk IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com