
Iván Angulo là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Orlando City.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
31Đá chính
2.808Phút
6Bàn thắng
5Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
468Phút/bàn
17/27Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 30 | 29 | 2.628 | 6 | 0 | 5 | 26 | 17 | 86% | 51% | 5 | 0 | 6,82 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 52% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.628 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 17/26
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 9
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 48/106
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/33
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/6/6
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1081/1244 (86%)
- Chuyền quyết định
- 40
- Tạt bóng chính xác
- 8/30 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/51 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/64
- Cắt bóng
- 25
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 148/290 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 145 / 130
- Bị tước bóng
- 24
- Mất quyền kiểm soát
- 332
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 33
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/68 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/19 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs DC United | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 45/51 | 2 | 10/18 | — | 6,70 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Toronto FC | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 34/39 | 2 | 5/13 | — | 6,97 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Columbus Crew | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 33/36 | 2 | 5/7 | — | 7,77 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 39/48 | 2 | 6/10 | V | 7,27 |
| 20/09/2026 | MLS | @ New England Revolution | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 39/48 | 5 | 7/10 | — | 6,62 |
| 17/09/2026 | Cúp Open Mỹ | @ Columbus Crew | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 34/39 | 0 | 5/9 | — | 6,25 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Toronto FC | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 40/49 | 3 | 5/7 | — | 7,97 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Atlanta United | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 40/44 | 1 | 3/11 | — | 8,16 |
| 06/09/2026 | MLS | vs San Diego FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/38 | 0 | 3/10 | V | 6,42 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Minnesota United FC | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/69 | 5 | 10/13 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/03/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 07/06/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/10/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 14/08/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 26/11/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 900 nghìn € |
| 08/09/2020 | 21 | 900 nghìn € |
| 08/02/2021 | 21 | 750 nghìn € |
| 27/05/2021 | 22 | 750 nghìn € |
| 26/12/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 30/05/2022 | 23 | 800 nghìn € |
| 17/08/2022 | 23 | 800 nghìn € |
| 07/11/2022 | 23 | 800 nghìn € |
| 21/08/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 25/09/2024 | 25 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 25 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 26 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 26 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 27 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2024 | Palmeiras - SP | Orlando City | Hết hạn mượn 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 30/12/2023 | Orlando City | Palmeiras - SP | Cho mượn | — |
| 24/07/2022 | Palmeiras - SP | Orlando City | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Portimonense SC | Palmeiras - SP | Cho mượn | — |
| 26/07/2021 | Palmeiras - SP | Portimonense SC | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2021 | Botafogo - RJ | Palmeiras - SP | Cho mượn | — |
| 29/10/2020 | Palmeiras - SP | Botafogo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2020 | Cruzeiro - MG | Palmeiras - SP | Cho mượn | — |
| 08/06/2020 | Palmeiras - SP | Cruzeiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2020 | Envigado FC | Palmeiras - SP | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/12/2019 | Palmeiras - SP | Envigado FC | Cho mượn | — |
| 14/01/2019 | Envigado FC | Palmeiras U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Envigado FC Youth | Envigado FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật58
- Tư duy55
- Sức mạnh47
- Thể lực43