
Iván Alejo là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Valladolid CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
744Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 744 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 82% | 55% | 3 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 744 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 246/298 (82%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 11/45 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/24 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/41
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 76/138 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 73 / 60
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 123
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | vs Eldense | B 2-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 2 | 3/5 | V | 6,34 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/49 | 4 | 7/15 | V | 6,91 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/26 | 10 | 14/24 | — | 6,71 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/35 | 4 | 7/18 | — | 6,02 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Oviedo | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 40/47 | 3 | 5/12 | V | 6,33 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 5 | 13/22 | — | 7,46 |
| 31/08/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/49 | 9 | 15/21 | — | 6,63 |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 3 | 7/11 | — | 6,68 |
| 16/08/2026 | La Liga 2 | @ RCD Mallorca | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/36 | 1 | 5/10 | — | 6,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/08/2014 | 19 | — |
| 14/07/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 23/01/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/06/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | 22 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2018 | 23 | 2,0 triệu € |
| 25/07/2018 | 23 | 4,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 23 | 2,0 triệu € |
| 18/02/2019 | 24 | 2,0 triệu € |
| 28/06/2019 | 24 | 1,2 triệu € |
| 19/12/2019 | 24 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 950 nghìn € |
| 07/10/2020 | 25 | 1,5 triệu € |
| 04/01/2021 | 25 | 1,2 triệu € |
| 09/06/2021 | 26 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 02/06/2022 | 27 | 1,2 triệu € |
| 06/11/2022 | 27 | 1,2 triệu € |
| 12/06/2023 | 28 | 1,2 triệu € |
| 21/12/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 28/05/2025 | 30 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 31 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2025 | APOEL Nicosia | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Cadiz CF | APOEL Nicosia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | APOEL Nicosia | Cadiz CF | Cho mượn | — |
| 31/12/2024 | Cadiz CF | APOEL Nicosia | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2020 | Getafe | Cadiz CF | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 20/07/2020 | Cadiz CF | Getafe | Cho mượn | — |
| 29/08/2019 | Getafe | Cadiz CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Malaga | Getafe | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Getafe | Malaga | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2018 | Eibar | Getafe | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/06/2017 | AD Alcorcon | Eibar | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 18/07/2016 | Villarreal B | AD Alcorcon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Atletico de Madrid B | Villarreal B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Atlético Madrid C | Atletico de Madrid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Atletico de Madrid U19 | Atlético Madrid C | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật55
- Tư duy53
- Sức mạnh61
- Thể lực45