
Lustin Doicaru là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Caykur Rizespor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
257Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
257Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 143 | 1 | 0 | 1 | 9 | 3 | 76% | 57% | 0 | 0 | 6,93 |
| U19 châu Âu | 2025-2026 | — | 2 | 2 | 114 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 143 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/38 (76%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/26 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
U19 châu Âu · mùa 2025-2026 · 2 trận ra sân, 114 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | @ Corum FK | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,80 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | vs Fenerbahce | B 0-3 | 24 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 4/6 | 1 | 2/4 | — | 6,16 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Tây Ban Nha | B 1-7 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Phần Lan | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Síp | T 3-0 | 67 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 21/09/2026 | Süper Lig | @ Goztepe | H 2-2 | 32 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 9/10 | 1 | 2/5 | — | 8,07 |
| 12/09/2026 | Süper Lig | @ Eyupspor | T 2-0 | 58 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 8/11 | 2 | 8/11 | — | 7,70 |
| 08/09/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 2/3 | — | 6,64 |
| 30/08/2026 | Süper Lig | @ Gaziantep Futbol Kulübü | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,21 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 3/8 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/06/2023 | 16 | 25 nghìn € |
| 21/12/2023 | 16 | 100 nghìn € |
| 04/06/2024 | 17 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 17 | 150 nghìn € |
| 09/06/2025 | 18 | 200 nghìn € |
| 18/12/2025 | 18 | 100 nghìn € |
| 07/06/2026 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/09/2026 | 19 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Farul Constanta | Caykur Rizespor | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 14/10/2023 | Farul Constanta U19 | Farul Constanta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FCV Farul Constanța Youth | Farul Constanta U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Academia Hagi | FCV Farul Constanța Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Unknown | Academia Hagi | Chuyển nhượng | — |