Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Iustin Chirila

20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Iustin Chirila là thủ môn 20 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Universitatea Cluj.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Cup2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Iustin Chirila · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/08/2026Romanian Cupvs Farul ConstantaT 1-0dự bị000—0———
01/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Ararat-Armenia FCH 1-1dự bị000—0———
24/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Ararat-Armenia FCH 0-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 10 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/09/20231710 nghìn €
21/12/20231725 nghìn €
04/06/20241825 nghìn €
08/12/202418100 nghìn €
15/06/202519175 nghìn €
24/09/202519250 nghìn €
18/12/202519200 nghìn €
08/06/202620175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026CS Muncitorul ResitaFC Bihor 1902Chuyển nhượng—
29/06/2026CS Muncitorul ResitaFC Universitatea ClujCho mượn—
25/01/2026FC Universitatea ClujCS Muncitorul ResitaChuyển nhượng—
29/06/2025FC VoluntariFC Universitatea ClujCho mượn—
30/06/2024FC Universitatea ClujFC VoluntariChuyển nhượng—
30/06/2023Universitaea Cluj U19FC Universitatea ClujChuyển nhượng—
30/06/2021FC Interstar SibiuUniversitaea Cluj U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực31
  • Chỉ số 149
  • Chỉ số 232
  • Chỉ số 446
  • Chỉ số 345
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com