
Iuri Tavares là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo NK Varteks Varazdin.
Tiểu sử Iuri Tavares
Iuri Tavares là tiền đạo của NK Varteks Varazdin, sinh ngày 08/03/2001 và hiện 25 tuổi, mang quốc tịch Cape Verde. Ở mùa 2026-2027 tại VĐQG Croatia, cầu thủ có 9 trận với 1 kiến tạo và 680 phút thi đấu, điểm trung bình 6,44. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 1,8 triệu €, còn hợp đồng có hiệu lực đến 30/05/2028. Chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 08/07/2025, từ Charlotte FC sang NK Varteks Varazdin.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
680Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/13Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 680 | 0 | 0 | 1 | 13 | 2 | 73% | 53% | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 680 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/13
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 14/32
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 165/223 (73%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 4/24 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/24 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/111 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 43
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 146
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/24 | 2 | 11/14 | — | 6,00 |
| 19/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/19 | 3 | 5/11 | — | 6,42 |
| 14/09/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Gorica | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 29/38 | 0 | 6/11 | — | 6,28 |
| 05/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Istra 1961 | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/23 | 1 | 7/10 | — | 6,50 |
| 30/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Rudes | T 2-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/18 | 2 | 4/9 | — | 6,66 |
| 23/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | B 1-3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/22 | 2 | 4/15 | — | 5,35 |
| 16/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Rijeka | T 2-0 | 84 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 16/23 | 2 | 8/20 | — | 7,39 |
| 09/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | T 4-1 | 85 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 23/27 | 1 | 3/3 | — | 6,62 |
| 02/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Hajduk Split | T 2-1 | 85 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 22/29 | 2 | 11/18 | — | 6,73 |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Jablonec | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 12/06/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 28/05/2026 | 25 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2025 | Charlotte FC | NK Varteks Varazdin | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2024 | Crown Legacy FC | Charlotte FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Estoril U23 | Crown Legacy FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Vitoria Guimaraes B | Estoril U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Vitoria Guimaraes U23 | Vitoria Guimaraes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Benfica U19 | Vitoria Guimaraes U23 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Belenenses U19 | Benfica U19 | Cho mượn | — |
| 13/01/2019 | Benfica U19 | Belenenses U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Benfica Sad U17 | Benfica U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Benfica U15 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Benfica Youth | Benfica U15 | Chuyển nhượng | — |