
Itsuki Enomoto
26Tuổi
186Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Itsuki Enomoto là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Uthai Thani Forest.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
251Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 251 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 82% | 50% | 0 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 251 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/45 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/36 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 8
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rayong FC | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,40 |
| 18/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ayutthaya United | T 2-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 3 | 8/13 | — | 6,42 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Pattani | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 2 | 3/8 | — | 5,85 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Lamphun Warriors | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/15 | 2 | 6/14 | — | 6,37 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Uthai Thani Forest | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 24/27 | 4 | 10/14 | — | 7,02 |
| 03/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Lamphun Warriors | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/13 | 0 | 3/6 | V | 6,59 |
| 29/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 11/13 | 2 | 6/14 | — | 7,60 |
| 25/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs True Bangkok United | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3/5 | 3 | 4/8 | — | 9,42 |
| 11/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sukhothai FC | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 6,52 |
| 05/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Muangthong United | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 11/17 | 0 | 8/16 | — | 7,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/12/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 26/01/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 27/06/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 11/01/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 27/06/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 05/01/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 26/06/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 27/02/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 18/08/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 03/12/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 03/06/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 14/05/2026 | 25 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Singha Chiangrai United | Uthai Thani Forest | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2025 | Tampines Rovers FC | Singha Chiangrai United | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2025 | Young Lions | Tampines Rovers FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Matsumoto Yamaga FC | Young Lions | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Thespa Kusatsu Gunma | Matsumoto Yamaga FC | Cho mượn | — |
| 14/08/2019 | Matsumoto Yamaga FC | Thespa Kusatsu Gunma | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Maebashi Ikuei High School | Matsumoto Yamaga FC | Chuyển nhượng Free | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật48
- Tư duy54
- Sức mạnh42
- Thể lực49