Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Italo Regalado

Univ.Cesar VallejoTiền đạoPER
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Italo Regalado là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Univ.Cesar Vallejo.

Tiểu sử Italo Regalado

Italo Regalado là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Univ.Cesar Vallejo, mang quốc tịch Peru và 31 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 73 kg, thuận chân phải và sinh ngày 15/09/1995. Trong mùa hiện tại, cầu thủ ra sân 14 trận, ghi 1 bàn và thi đấu 119 phút; số liệu tại Peruvian Liga 2 cũng là 14 trận và 1 bàn. Giá trị thị trường được ghi nhận là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 350 nghìn € vào năm 2020. Hợp đồng hiện có hiệu lực đến ngày 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

14Trận ra sân
4Đá chính
119Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,76Bàn/90 phút
119Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Peruvian Liga 22026—14411910000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Peruvian Liga 2 · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 119 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2017: 175 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20152026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/09/201520150 nghìn €
22/02/201721175 nghìn €
21/06/201721200 nghìn €
05/09/201721250 nghìn €
28/12/201722300 nghìn €
16/04/201923350 nghìn €
14/02/202024350 nghìn €
07/04/202024300 nghìn €
08/12/202025275 nghìn €
19/05/202125300 nghìn €
21/11/202126300 nghìn €
31/05/202226275 nghìn €
21/11/202227275 nghìn €
01/06/202327275 nghìn €
19/11/202328250 nghìn €
27/05/202428225 nghìn €
06/11/202429225 nghìn €
17/06/202529225 nghìn €
12/10/202530225 nghìn €
04/05/202630200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy39
  • Sức mạnh34
  • Thể lực27
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com