
Italo Moreira Barcelos là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Jeju SK FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
22Đá chính
1.900Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
633Phút/bàn
7/21Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
5,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 23 | 21 | 1.810 | 3 | 0 | 3 | 21 | 7 | 77% | 50% | 3 | 1 | 6,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
K League 1 · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.810 phút · điểm TB 6,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 7/21
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 12/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/32
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 560/727 (77%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 6/14 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/66 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 51
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 117/231 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 58 / 49
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 59 / 65
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 243
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 32
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/16 | 1 | 3/6 | — | 6,15 |
| 20/09/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/32 | 1 | 3/12 | — | 7,90 |
| 12/09/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 3 | 2 | 2 | 30/43 | 2 | 16/24 | — | 7,50 |
| 09/09/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/43 | 1 | 6/7 | — | — |
| 05/09/2026 | K League 1 | vs Ulsan HD FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/38 | 0 | 5/11 | V | — |
| 30/08/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/32 | 2 | 8/16 | V | 6,37 |
| 25/08/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 32/39 | 2 | 5/9 | — | 6,32 |
| 22/08/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 22/29 | 0 | 6/13 | — | 6,62 |
| 15/08/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 26/38 | 0 | 3/10 | — | 7,01 |
| 08/08/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 1 | 8/16 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 13/06/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 04/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 02/06/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 15/12/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 20/05/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2024 | Amazonas FC | Jeju SK FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2023 | Nacional FC | Amazonas FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/05/2023 | Manauara EC | Nacional FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2023 | Real Noroeste CFC | Manauara EC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật45
- Tư duy48
- Sức mạnh52
- Thể lực44