
Italo Montano Cortes là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Fortaleza F.C.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
12Đá chính
801Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
160Phút/bàn
9/26Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 14 | 9 | 801 | 3 | 0 | 2 | 26 | 9 | 76% | 52% | 3 | 0 | 6,79 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 3 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 801 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 9/26
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 163/213 (76%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/14 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/86 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 31
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 113
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 2 | 3/6 | — | 5,87 |
| 09/10/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | H 1-1 | 19 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/11 | 0 | 3/5 | — | 8,18 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pasto | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 6,44 |
| 28/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | H 2-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 1 | 4/5 | V | 6,60 |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Primera A Colombia | @ Jaguares de Cordoba | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | @ Independiente Santa Fe | H 2-2 | 36 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/15 | 0 | 0/1 | — | 6,90 |
| 24/08/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Primera A Colombia | vs Cucuta Deportivo | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 0/2 | — | 6,42 |
| 05/08/2026 | Primera A Colombia | @ Llaneros FC | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/6 | — | 5,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 13/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 15/12/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 16/07/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 04/12/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 02/12/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 01/06/2025 | 26 | 75 nghìn € |
| 20/10/2025 | 26 | 50 nghìn € |
| 16/03/2026 | 26 | 350 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | Boyaca Chico | Fortaleza F.C | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2026 | Free player | Boyaca Chico | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Tai Po | Free player | Trở lại | — |
| 26/03/2025 | Free player | Tai Po | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Dingnan United | Free player | Trở lại | — |
| 27/02/2024 | Birkirkara FC | Dingnan United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Free player | Birkirkara FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/05/2023 | Defensores Unidos | Free player | Trở lại | — |
| 10/01/2023 | Free player | Defensores Unidos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | NK Croatia Sesvete | Free player | Trở lại | — |
| 18/10/2020 | Leixoes U23 | NK Croatia Sesvete | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Olhanense SC | Leixoes U23 | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Leixoes U23 | Olhanense SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SC Freamunde | Leixoes U23 | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2018 | Santa Clara | SC Freamunde | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Clube Operário Desportivo | Santa Clara | Cho mượn | — |
| 30/09/2017 | Santa Clara | Clube Operário Desportivo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CD Santa Clara U19 | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |