
Italo Fernando Assis Goncalves
24Tuổi
195Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Italo Fernando Assis Goncalves là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ural Yekaterinburg.
Tiểu sử Italo Fernando Assis Goncalves
Italo Fernando Assis Goncalves là hậu vệ của Ural Yekaterinburg, quốc tịch Brazil, 25 tuổi, sinh ngày 18/02/2002. Cầu thủ này cao 195 cm, nặng 85 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, Italo Fernando Assis Goncalves có 1 bàn sau 13 trận, tổng 1124 phút thi đấu, và toàn bộ số liệu này thuộc Hạng 2 Nga. Giá trị thị trường hiện là 900 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 28/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
13Đá chính
1.214Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1214Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Nga | 2026-2027 | — | 14 | 13 | 1.214 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Nga · mùa 2026-2027 · 14 trận ra sân, 1.214 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/11/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Makhachkala | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/58 | 0 | 5/10 | — | 6,36 |
| 20/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/78 | 0 | 5/14 | — | 6,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 31/10/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 01/03/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 15/06/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 04/10/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 12/12/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 03/06/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 03/12/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 01/06/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 02/12/2025 | 23 | 900 nghìn € |
| 24/05/2026 | 24 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh65
- Thể lực50