Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ítalo Espinoza

CiencianoThủ mônPER
30Tuổi
188Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Ítalo Espinoza là thủ môn 30 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Cienciano.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

23Trận ra sân
23Đá chính
1.981Phút
59Cứu thua
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Copa Sudamericana2026—12121.0803142157%50%006,59
Liga 1 Peru2026—10108552851264%100%006,71
Copa de la Liga2026—1146000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 6,59

Thủ môn

Cứu thua
31
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
15/16
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
21
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
200/346 (57%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
94/239 (39%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
149
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 855 phút · điểm TB 6,71

Thủ môn

Cứu thua
28
Đấm bóng
5
Băng ra (thành công / tổng)
7/7
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
168/260 (64%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
60/151 (39%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
94
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 46 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ítalo Espinoza · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Liga 1 Peruvs UTC CajamarcaT 1-0dự bị000—0———
01/10/2026Liga 1 Peruvs Los ChankasH 1-1451109/90——6,75
24/09/2026Liga 1 Peru@ AD TarmaB 1-2dự bị000—0———
18/09/2026Copa Sudamericana@ Montevideo City TorqueB 0-3905207/3402/2—6,82
11/09/2026Copa Sudamericanavs Montevideo City TorqueT 2-09010223/270——6,98
05/09/2026Liga 1 Peru@ FC CajamarcaT 5-2dự bị000—0———
31/08/2026Liga 1 Peruvs Cusco FCB 1-29030125/340——6,30
24/08/2026Liga 1 Peru@ Sport BoysB 1-5dự bị000—0———
21/08/2026Copa Sudamericana@ Botafogo - RJB 0-1906005/290——6,84
17/08/2026Liga 1 Peruvs Deportivo GarcilasoH 0-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 275 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/03/20161950 nghìn €
16/06/20162075 nghìn €
12/12/20162075 nghìn €
21/06/20172175 nghìn €
28/12/20172175 nghìn €
16/04/201923175 nghìn €
14/02/202023175 nghìn €
08/12/202024150 nghìn €
19/05/202125175 nghìn €
21/11/202125275 nghìn €
31/05/202226275 nghìn €
21/11/202226275 nghìn €
01/06/202327250 nghìn €
19/11/202327225 nghìn €
27/05/202428250 nghìn €
06/11/202428275 nghìn €
11/06/202529275 nghìn €
05/11/202529275 nghìn €
04/06/202630275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực47
  • Chỉ số 158
  • Chỉ số 235
  • Chỉ số 451
  • Chỉ số 351
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com