Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Issouf Paro

Araz NakhchivanHậu vệBUR
32Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Issouf Paro là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch BUR, hiện khoác áo Araz Nakhchivan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
418Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—6641800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 418 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Issouf Paro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Omonia Nicosia FCB 0-59000000—0——5,70
07/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Omonia Nicosia FCB 0-44500000—0——5,90
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Aris ThessalonikiH 2-23600000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 225 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/01/20162125 nghìn €
15/05/201823150 nghìn €
07/01/201924300 nghìn €
26/06/201924500 nghìn €
05/01/202025500 nghìn €
07/04/202025400 nghìn €
10/11/202026600 nghìn €
24/06/202126500 nghìn €
26/12/202127450 nghìn €
20/04/202227250 nghìn €
19/12/202228200 nghìn €
13/06/202328300 nghìn €
12/12/202329300 nghìn €
25/03/202429250 nghìn €
10/06/202429200 nghìn €
26/12/202430200 nghìn €
08/06/202530300 nghìn €
22/12/202531300 nghìn €
17/06/202631225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 225 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy46
  • Sức mạnh58
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com