
Issiaka Kamate
22Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Issiaka Kamate là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Atletico de Madrid B.
Tiểu sử Issiaka Kamate
Issiaka Kamate là tiền đạo thi đấu cho Atletico de Madrid B, mang quốc tịch France và hiện 22 tuổi, sinh ngày 02/08/2004. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận, 2 bàn và 347 phút tại Spanish Primera División RFEF, điểm trung bình 6,60. Giá trị thị trường được ghi nhận là 1,5 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2030. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 31/08/2026 từ Inter Milan U23 sang Atletico de Madrid B, dạng hết hạn mượn, phí 2,0 triệu €. Cầu thủ cao 186 cm và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
412Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
206Phút/bàn
7/10Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 412 | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 76% | 34% | 1 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 412 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/95 (76%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/35 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 18
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Gimnastic de Tarragona | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/20 | 2 | 4/6 | — | 7,00 |
| 12/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Zaragoza | H 4-4 | 79 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 8/12 | 0 | 0/5 | — | 6,60 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Madrid Castilla | B 2-3 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 16/20 | 0 | 2/6 | — | 6,20 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Villarreal B | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9/12 | 2 | 2/5 | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ SD Huesca | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 0 | 0/6 | — | 6,30 |
| 14/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Murcia | T 4-0 | 32 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 6/9 | 0 | 1/2 | — | 6,80 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Hercules | T 2-0 | 8 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | 3/5 | V | 7,41 |
| 26/04/2026 | Serie C | vs Union Brescia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 21/25 | 2 | 4/11 | — | 6,34 |
| 19/04/2026 | Serie C | @ Giana | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/14 | 1 | 3/5 | — | — |
| 22/03/2026 | Serie C | vs AC Dolomiti Bellunesi | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 32/38 | 0 | 7/12 | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2023 | 18 | 200 nghìn € |
| 24/06/2024 | 19 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 20 | 800 nghìn € |
| 01/06/2025 | 20 | 750 nghìn € |
| 16/12/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 18/06/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Inter Milan U23 | Atletico de Madrid B | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2026 | Modena | Inter Milan U23 | Cho mượn | — |
| 29/06/2025 | Modena | Inter Milan U23 | Cho mượn | — |
| 30/01/2025 | Inter Milan | Modena | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2025 | AVS Futebol SAD | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 20/08/2024 | Inter Milan | AVS Futebol SAD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Inter Milan U19 | Inter Milan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Inter Milan U18 | Inter Milan U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Inter Milan U17 | Inter Milan U18 | Chuyển nhượng | — |
| 14/04/2020 | FC Montfermeil U17 | Inter Milan U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật56
- Tư duy77
- Sức mạnh38
- Thể lực33