Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Issam Faiz

Al-Nasr DubaiTiền vệARE
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Issam Faiz là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Al-Nasr Dubai.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

18Trận ra sân
10Đá chính
993Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG UAE2026-2027—543620014278%64%206,36
Cúp C1 Vùng Vịnh2026-2027—119000000——00—
Cúp Vùng Vịnh2026—443400001084%47%106,41
Vòng loại World Cup châu Á2026—812010001085%50%106,52

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 362 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
147/187 (78%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
5/18 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
5
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/25 (64%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 340 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
175/207 (84%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
8/16 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
5
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/23 (47%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 11
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Vòng loại World Cup châu Á · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 201 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
81/95 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Issam Faiz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG UAEvs HattaT 2-0710011229/3602/4V6,39
07/10/2026Cúp Vùng Vịnh@ Ả Rập Xê ÚtB 0-2900000133/4033/7V6,02
04/10/2026Cúp Vùng Vịnhvs OmanT 1-0900000033/4155/8—6,39
01/10/2026Cúp Vùng Vịnhvs QatarH 1-1dự bị00000—0———
28/09/2026Cúp Vùng Vịnh@ BahrainT 3-0860010261/7111/4—6,72
24/09/2026Cúp Vùng Vịnhvs YemenT 4-0740000048/5512/4—6,51
10/09/2026VĐQG UAE@ Al-Jazira(UAE)H 1-1900110245/5835/8V6,94
06/09/2026VĐQG UAEvs AjmanB 1-2900021025/3514/6—5,76
21/08/2026VĐQG UAEvs Al Wahda(UAE)T 1-0860000238/4622/3—6,63
14/08/2026VĐQG UAEvs Ittihad Kalba FCH 2-2250000010/1222/3—6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 375 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 1,2 triệu €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/11/201919100 nghìn €
03/12/202020300 nghìn €
26/05/202121375 nghìn €
24/11/202121600 nghìn €
17/05/202222700 nghìn €
14/12/202222700 nghìn €
30/05/202323800 nghìn €
11/10/202323600 nghìn €
07/03/202424700 nghìn €
02/06/202424800 nghìn €
17/11/202424900 nghìn €
28/05/202525800 nghìn €
27/11/202525650 nghìn €
25/05/2026261,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy49
  • Sức mạnh43
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com