Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Issa Diop

Ipswich TownHậu vệMAR
29Tuổi
194Chiều cao (cm)
92Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Issa Diop là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Ipswich Town.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
1.287Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1287Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221800000098%50%006,89
Ngoại hạng Anh2026-2027—776300002091%62%006,58
World Cup2026—554771001188%57%307,07

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
163/165 (98%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
333/363 (91%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
11/25 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
16
Phá bóng
30
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/32 (62%)
Không chiến thắng / thua
9 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 477 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
300/339 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/26 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
7
Phá bóng
24
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/21 (57%)
Không chiến thắng / thua
10 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Issa Diop · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anh@ Manchester CityB 2-3900000026/2944/5—6,41
10/10/2026Ngoại hạng Anhvs FulhamT 2-1900010065/6702/3—7,03
05/10/2026Giao hữu quốc tếvs MaliH 1-1900000053/5903/5—6,00
29/09/2026CAN@ LesothoT 2-0900000091/9202/5—6,88
26/09/2026CANvs GabonT 2-0900000072/7302/3—6,91
19/09/2026Ngoại hạng Anh@ EvertonB 0-1900010168/7304/5—7,04
12/09/2026Ngoại hạng Anh@ Crystal PalaceT 3-2900000054/5913/4—6,65
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs LiverpoolB 0-2900000147/5423/3—6,75
30/08/2026Ngoại hạng Anh@ Manchester UnitedB 2-5900000042/4203/5—6,09
22/08/2026Ngoại hạng Anhvs SunderlandT 2-1900000031/3911/7—6,06

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 300 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 2,5 triệu €2016: 4,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 22,0 triệu €2018: 22,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2019: 30,0 triệu €2019: 35,0 triệu €2019: 35,0 triệu €2020: 28,0 triệu €2020: 25,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 13,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 22,0 triệu €2023: 22,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2025: 16,0 triệu €2025: 14,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 8,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/01/201619300 nghìn €
03/02/201619400 nghìn €
12/07/2016192,5 triệu €
31/10/2016194,0 triệu €
15/01/2017204,0 triệu €
31/05/2017206,0 triệu €
23/01/20182115,0 triệu €
19/03/20182122,0 triệu €
03/06/20182122,0 triệu €
18/12/20182125,0 triệu €
04/03/20192230,0 triệu €
12/06/20192235,0 triệu €
09/12/20192235,0 triệu €
07/04/20202328,0 triệu €
12/10/20202325,0 triệu €
16/12/20202320,0 triệu €
17/03/20212418,0 triệu €
02/06/20212418,0 triệu €
04/10/20212415,0 triệu €
22/12/20212412,0 triệu €
14/06/20222510,0 triệu €
14/09/20222513,0 triệu €
02/11/20222515,0 triệu €
15/03/20232618,0 triệu €
19/06/20232618,0 triệu €
08/10/20232622,0 triệu €
18/12/20232622,0 triệu €
26/05/20242720,0 triệu €
15/12/20242720,0 triệu €
17/03/20252816,0 triệu €
29/05/20252814,0 triệu €
16/10/20252812,0 triệu €
08/12/20252810,0 triệu €
02/06/2026298,0 triệu €
06/10/20262910,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026FulhamIpswich TownHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
09/08/2022West Ham UnitedFulhamHết hạn mượn 17.8M €17,8 triệu €
30/06/2018Toulouse FCWest Ham UnitedHết hạn mượn 25M €25,0 triệu €
31/12/2015Toulouse U19Toulouse FCChuyển nhượng—
30/06/2014Toulouse U17Toulouse U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Toulouse FC FormationToulouse U17Chuyển nhượng—
30/06/2006SC Balma JugendToulouse FC FormationChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy46
  • Sức mạnh75
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com