
Issa·Bah là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch LUX, hiện khoác áo Radnicki 1923 Kragujevac.
Tiểu sử Issa·Bah
Issa·Bah là tiền đạo, hiện thi đấu cho Radnicki 1923 Kragujevac, mang quốc tịch Luxembourg, sinh ngày 05/07/2002 và 24 tuổi. Ở mùa 2026-2027 tại SuperLiga Serbia, Issa·Bah ra sân 8 trận, ghi 2 bàn trong 316 phút thi đấu, điểm trung bình 6,85. Chiều cao 181 cm, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, cao nhất 700 nghìn € (2025). Chuyển từ Progres Niedercorn đến Radnicki 1923 Kragujevac ngày 13/02/2025, hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
316Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
158Phút/bàn
6/10Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 316 | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 74% | 34% | 0 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 316 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/59 (74%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/55 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 25
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Crvena Zvezda | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 2/9 | — | 6,20 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ OFK Beograd | T 5-3 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 5/9 | — | 6,43 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | T 5-0 | 67 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 17/19 | 2 | 2/7 | — | 8,18 |
| 06/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Macva Sabac | H 0-0 | 35 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/5 | 2 | 3/8 | — | 6,69 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki Nis | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/10 | 1 | 4/5 | — | 6,68 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | T 2-1 | 28 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 1/8 | — | 7,48 |
| 17/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Partizan Belgrade | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 1/5 | — | 6,37 |
| 09/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Zemun | T 3-0 | 14 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1/2 | 0 | 1/4 | — | 6,78 |
| 25/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Javor Ivanjica | H 2-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/4 | — | 6,41 |
| 19/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 1/2 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2019 | 17 | 50 nghìn € |
| 14/01/2020 | 17 | 50 nghìn € |
| 20/07/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 11/02/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 10/08/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/10/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 16/01/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 20/06/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 26/12/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 11/06/2025 | 22 | 700 nghìn € |
| 10/12/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 04/06/2026 | 23 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/02/2025 | Progres Niedercorn | Radnicki 1923 Kragujevac | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2023 | Venezia Primavera | Progres Niedercorn | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Progres Niedercorn | Venezia Primavera | Hết hạn mượn 0.07M € | 70 nghìn € |
| 29/06/2022 | Venezia Primavera | Progres Niedercorn | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Progres Niedercorn | Venezia Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Luxembourg City U17 | Progres Niedercorn | Chuyển nhượng Free | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật46
- Tư duy54
- Sức mạnh40
- Thể lực37