
Issa Ale Kasir
Tiền đạoIRI
36Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Issa Ale Kasir là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch IRI.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2015 | 25 | 150 nghìn € |
| 09/06/2016 | 26 | 100 nghìn € |
| 08/01/2017 | 26 | 175 nghìn € |
| 09/07/2017 | 27 | 175 nghìn € |
| 08/01/2018 | 27 | 400 nghìn € |
| 08/06/2018 | 28 | 350 nghìn € |
| 24/12/2018 | 28 | 400 nghìn € |
| 01/08/2019 | 29 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 350 nghìn € |
| 18/02/2021 | 31 | 375 nghìn € |
| 27/07/2021 | 31 | 450 nghìn € |
| 04/01/2022 | 31 | 450 nghìn € |
| 19/05/2022 | 32 | 350 nghìn € |
| 08/11/2022 | 32 | 275 nghìn € |
| 23/05/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 27/11/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 04/06/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 22/12/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 15/05/2025 | 35 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 35 | 125 nghìn € |
| 20/05/2026 | 36 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 36 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Malavan | Free player | Trở lại | — |
| 19/08/2025 | Persepolis | Malavan | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2024 | Sepahan | Persepolis | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2023 | Persepolis | Sepahan | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Sanat-Naft | Persepolis | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2019 | Paykan | Sanat-Naft | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Naft Tehran | Paykan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Aluminium Hormozgan | Naft Tehran | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Badr Hormozgan FC | Aluminium Hormozgan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Paykan | Badr Hormozgan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Esteghlal Ahvaz | Paykan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Esteghlal Ahvaz U21 | Esteghlal Ahvaz | Chuyển nhượng | — |