Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Israel Reyes

Club AmericaHậu vệMEX
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
6,5 triệu €Giá trị

Israel Reyes là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club America.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

22Trận ra sân
18Đá chính
1.633Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/11Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—865480005186%56%106,85
Cúp C1 CONCACAF2026—554500002088%54%007,43
Cúp MLS–Mexico2026—554350002084%57%007,05
World Cup2026—422000002088%58%007,42

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 548 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
310/357 (86%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
52/73 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
9
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/39 (56%)
Không chiến thắng / thua
9 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 7,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
320/363 (88%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
48/79 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
10
Phá bóng
18
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/37 (54%)
Không chiến thắng / thua
10 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 435 phút · điểm TB 7,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
228/271 (84%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
43/65 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/19 (57%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 200 phút · điểm TB 7,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/96 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
13/17 (76%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/12 (58%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Israel Reyes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Mexico@ AtlasT 5-2770000030/3502/4—6,82
18/10/2026VĐQG Mexico@ Club LeonT 5-3830010026/3313/5V6,41
11/10/2026VĐQG Mexicovs Rayados de MonterreyH 1-1570000236/4511/2—6,54
07/10/2026Giao hữu quốc tếvs ChileB 0-2900020082/9201/6—7,10
04/10/2026Giao hữu quốc tế@ MỹB 0-3900000145/5345/8—6,70
27/09/2026Giao hữu quốc tếvs ColombiaH 1-1900000086/9356/11—7,40
20/09/2026VĐQG Mexicovs Club Deportivo GuadalajaraH 2-2900011255/6316/9—6,91
13/09/2026VĐQG Mexico@ Cruz AzulB 3-4900020262/6901/6—6,40
07/09/2026Cúp MLS–Mexico@ Club LeonB 0-1dự bị00000—0———
03/09/2026Cúp MLS–Mexicovs Rayados de MonterreyH 2-2900000146/5702/5—6,73

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 1,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 4,5 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 6,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/202020200 nghìn €
20/04/202120500 nghìn €
14/10/2021211,5 triệu €
10/04/2022213,5 triệu €
30/10/2022224,5 triệu €
29/03/2023224,5 triệu €
28/06/2023235,0 triệu €
28/12/2023234,0 triệu €
13/06/2024245,0 triệu €
09/10/2024244,5 triệu €
10/12/2024244,0 triệu €
30/03/2025244,5 triệu €
25/05/2025254,0 triệu €
28/12/2025255,0 triệu €
19/05/2026256,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2022PueblaClub AmericaChuyển nhượng—
30/06/2021Atlas U19PueblaChuyển nhượng—
29/06/2021PueblaAtlas U19Cho mượn—
30/06/2020Atlas U19PueblaChuyển nhượng—
31/12/2017Atlas U17Atlas U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Atlas JugendAtlas U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy51
  • Sức mạnh73
  • Thể lực68
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com