Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Israel Poblete

Universidad de ChileTiền vệCHI
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Israel Poblete là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Universidad de Chile.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

31Trận ra sân
22Đá chính
1.904Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/12Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—17131.1520029383%52%106,68
Copa de la Liga2026—553960002085%40%006,68
Chilean Cup2026—943560001077%50%005,73

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.152 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
532/639 (83%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
6/18 (33%)
Chuyền dài chính xác
20/46 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/36
Cắt bóng
17
Phá bóng
17
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
65/125 (52%)
Không chiến thắng / thua
14 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
51 / 47
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
162
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 396 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
163/190 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
5/12 (41%)
Chuyền dài chính xác
10/15 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
6
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/30 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 356 phút · điểm TB 5,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/35 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Israel Poblete · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026VĐQG Chilevs NublenseT 6-0130010027/300——7,20
08/10/2026Chilean Cup@ CSD AntofagastaB 0-2290010120/2211/1—6,76
28/09/2026Chilean Cupvs Everton CDH 1-123000005/823/6—6,70
25/09/2026Chilean Cup@ Everton CDT 1-0dự bị000001/200/1—7,07
14/09/2026VĐQG Chile@ Deportes La SerenaT 3-0dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Chilevs Coquimbo UnidoT 4-2200000013/1502/2—6,17
24/08/2026VĐQG Chilevs Colo ColoB 1-2dự bị00000—0———
06/08/2026Chilean Cup@ Union San FelipeT 1-02800000—0———
03/08/2026VĐQG Chilevs HuachipatoT 2-0dự bị00000—0———
27/07/2026VĐQG Chile@ Audax ItalianoT 2-1650000113/1623/6—6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 200 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 750 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/201620200 nghìn €
18/10/201722350 nghìn €
02/06/201822350 nghìn €
21/05/201923450 nghìn €
06/12/201924450 nghìn €
07/04/202024350 nghìn €
09/11/202025450 nghìn €
10/03/202125450 nghìn €
21/10/202126400 nghìn €
27/03/202226400 nghìn €
15/06/202226450 nghìn €
14/11/202227600 nghìn €
03/04/202327600 nghìn €
19/07/202328750 nghìn €
12/12/202328750 nghìn €
28/03/202428900 nghìn €
12/06/202428900 nghìn €
11/11/202429900 nghìn €
29/06/202530900 nghìn €
09/12/202530900 nghìn €
07/06/202630750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/02/2022HuachipatoUniversidad de ChileHết hạn mượn 0.618M €618 nghìn €
31/12/2019CobresalHuachipatoChuyển nhượng—
30/12/2018Union EspanolaCobresalCho mượn—
30/06/2017CobresalUnion EspanolaChuyển nhượng—
30/06/2014CD Cobresal U21CobresalChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy44
  • Sức mạnh57
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com