Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Israel Luna

Pumas U.N.A.M.Tiền đạoMEX
24Tuổi
177Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Israel Luna là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Pumas U.N.A.M..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
146Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/6Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—511460006487%46%106,28

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 146 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/71 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/9 (77%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/26 (46%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Israel Luna · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Mexico@ Santos LagunaB 0-2dự bị00000—0———
17/10/2026VĐQG Mexico@ Atlante FCT 2-1dự bị00000—0———
12/10/2026VĐQG Mexicovs Cruz AzulH 3-3dự bị00000—0———
28/09/2026VĐQG Mexicovs Atletico San LuisB 2-3600000029/3146/10—6,76
20/09/2026VĐQG Mexico@ AtlasH 1-1dự bị00000—0———
14/09/2026VĐQG Mexico@ Club Deportivo GuadalajaraB 0-319002105/612/4—5,99
11/09/2026VĐQG Mexicovs Club LeonT 3-116001104/500/4—6,14
29/08/2026VĐQG Mexico@ Club TijuanaB 0-26000006/601/4—6,07
24/08/2026VĐQG Mexicovs NecaxaH 1-1450032018/2313/4V6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 750 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/03/2023211,0 triệu €
28/06/2023211,0 triệu €
28/12/2023211,0 triệu €
13/06/202422800 nghìn €
10/12/202422800 nghìn €
25/05/202523800 nghìn €
28/12/202523800 nghìn €
19/05/202624750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2026PachucaPumas U.N.A.M.Chuyển nhượng—
31/12/2022CF Pachuca IIPachucaChuyển nhượng—
30/06/2022Pachuca U19CF Pachuca IIChuyển nhượng—
30/06/2020Pachuca U17Pachuca U19Chuyển nhượng—
30/06/2018CF Pachuca JugendPachuca U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com