
Israel Domínguez Velasco
23Tuổi
175Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Israel Domínguez Velasco là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Antequera CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
235Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 2 | 235 | 0 | 0 | 1 | 7 | 1 | 70% | 45% | 1 | 0 | 4,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 235 phút · điểm TB 4,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/47 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/37 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 15
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Madrid Castilla | B 2-3 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/5 | — | 5,60 |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs FC Cartagena | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 7/9 | 0 | 2/2 | — | 6,70 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Sant Andreu | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Jaen CF | T 2-0 | 36 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 4/7 | — | 7,50 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Villarreal B | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 5/10 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs AD Alcorcon | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 2/3 | — | — |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Zaragoza | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 2/6 | — | 5,80 |
| 31/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs UD Ibiza | T 3-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 2/4 | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/08/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 28/06/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 28/12/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/06/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 13/10/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/03/2026 | 22 | 400 nghìn € |
| 22/06/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sevilla Atletico | Antequera CF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Antequera CF | Sevilla Atletico | Hết hạn mượn 0.012M € | 12 nghìn € |
| 02/08/2021 | CD Casabermeja | Antequera CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Antequera CF U19 | CD Casabermeja | Chuyển nhượng | — |