Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Israel Alba

31Tuổi
175Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Israel Alba là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Alianza Fútbol Club.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
982Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
982Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—12118921008273%48%406,48
Cúp Colombia2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 892 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
222/302 (73%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
16/49 (32%)
Chuyền dài chính xác
25/62 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
6
Phá bóng
29
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/58 (48%)
Không chiến thắng / thua
6 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 27
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
136
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Israel Alba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Primera A Colombia@ Deportivo PastoT 1-0821011113/2035/8—7,87
10/10/2026Primera A Colombiavs Aguilas DoradasH 2-2900010226/3311/2—6,39
03/10/2026Primera A Colombia@ Deportivo CaliB 1-3900000331/3611/7—6,52
28/09/2026Primera A Colombia@ Jaguares de CordobaT 2-1900010229/3412/5—6,52
20/09/2026Primera A Colombiavs Independiente Santa FeB 1-4790000328/3315/5—6,62
16/09/2026Primera A Colombia@ Boyaca ChicoT 2-1800000218/2801/3—6,09
13/09/2026Primera A Colombiavs Atletico Junior BarranquillaT 1-090001006/1401/7V6,06
30/08/2026Primera A Colombiavs Atletico Nacional MedellinB 1-536000013/600/1V5,69
26/08/2026Primera A Colombia@ Cucuta DeportivoB 0-177001028/1012/4V6,53
22/08/2026Primera A Colombiavs Deportivo PereiraH 0-0850000235/4826/8V6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/03/201822100 nghìn €
07/06/201823250 nghìn €
08/10/201823300 nghìn €
22/12/201823350 nghìn €
20/06/201924400 nghìn €
07/04/202024325 nghìn €
15/01/202125450 nghìn €
06/06/202126300 nghìn €
12/01/202226300 nghìn €
16/06/202227300 nghìn €
04/09/202227500 nghìn €
11/12/202227500 nghìn €
06/07/202328400 nghìn €
06/12/202328400 nghìn €
10/06/202429400 nghìn €
09/12/202429450 nghìn €
19/06/202530400 nghìn €
14/09/202530300 nghìn €
04/12/202530200 nghìn €
16/03/202630150 nghìn €
03/06/202631100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Atletico BucaramangaAlianza Fútbol ClubChuyển nhượng—
30/06/2025Deportivo PastoAtletico BucaramangaChuyển nhượng—
10/07/2023MillonariosDeportivo PastoChuyển nhượng—
01/07/2022Internacional de BogotaMillonariosChuyển nhượng—
02/01/2022Jaguares de CordobaInternacional de BogotaChuyển nhượng—
31/12/2019Patriotas FCJaguares de CordobaChuyển nhượng—
31/12/2018Deportiva Once CaldasPatriotas FCChuyển nhượng—
31/12/2017Free playerDeportiva Once CaldasChuyển nhượng—
30/06/2017LeonesFree playerTrở lại—
31/12/2015Deportiva Once CaldasLeonesChuyển nhượng—
30/04/2015Once Caldas U20Deportiva Once CaldasChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy49
  • Sức mạnh56
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com