
Ismaila Soro là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Al Zawraa SC.
Tiểu sử Ismaila Soro
Ismaila Soro là tiền vệ của câu lạc bộ Al Zawraa SC, mang quốc tịch Ivory Coast, sinh ngày 07/05/1998 và hiện 28 tuổi. Cầu thủ cao 176 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Ismaila Soro đã ra sân 6 trận với tổng 221 phút, và cũng có 6 trận tại VĐQG Iraq. Giá trị thị trường hiện tại là 600 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 1,2 triệu € vào năm 2023. Chuyển nhượng gần nhất là từ Sakaryaspor đến Al Zawraa SC vào ngày 08/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
222Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iraq | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 221 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C1 Vùng Vịnh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 100% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 221 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Cúp C1 Vùng Vịnh | @ Qatar Sports Club | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | — |
| 14/04/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/04/2026 | Turkish First League | @ Umraniyespor | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Turkish First League | @ Serik Belediyespor | B 0-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 1/4 | V | 5,99 |
| 02/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Nassr | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 0/5 | V | 5,96 |
| 28/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Najma(KSA) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 5 | 6/10 | — | 6,34 |
| 26/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hilal | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/34 | 3 | 4/8 | — | 6,37 |
| 21/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Okhdood | H 2-2 | 79 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 17/19 | 0 | 1/4 | — | 6,99 |
| 19/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | B 1-3 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 38/43 | 0 | 1/4 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/11/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/11/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 27/06/2019 | 21 | 750 nghìn € |
| 27/12/2019 | 21 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 1,0 triệu € |
| 20/07/2020 | 22 | 1,0 triệu € |
| 17/01/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2021 | 23 | 900 nghìn € |
| 30/12/2021 | 23 | 900 nghìn € |
| 26/06/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 31/10/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 15/06/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 21/12/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 26 | 900 nghìn € |
| 19/03/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 12/06/2025 | 27 | 750 nghìn € |
| 17/12/2025 | 27 | 750 nghìn € |
| 11/03/2026 | 27 | 700 nghìn € |
| 31/05/2026 | 28 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | Sakaryaspor | Al Zawraa SC | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2026 | Al Riyadh | Sakaryaspor | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2025 | Beitar Jerusalem | Al Riyadh | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2023 | Celtic FC | Beitar Jerusalem | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FC Arouca | Celtic FC | Cho mượn | — |
| 08/07/2022 | Celtic FC | FC Arouca | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2020 | Bnei Yehuda | Celtic FC | Hết hạn mượn 2.3M € | 2,3 triệu € |
| 31/12/2017 | FC Gomel | Bnei Yehuda | Hết hạn mượn 0.125M € | 125 nghìn € |
| 30/06/2017 | FC Saxan Ceadir-Lunga | FC Gomel | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2016 | Unknown | FC Saxan Ceadir-Lunga | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh47
- Thể lực40