
Ismail Tarim là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Bodrum FK.
Tiểu sử Ismail Tarim
Ismail Tarim là hậu vệ thi đấu cho Bodrum FK, mang quốc tịch Turkey và hiện 23 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 28/01/2004, thuận chân phải và có giá trị thị trường 450 nghìn €. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân và 515 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,63. Giải đấu ghi nhận là Turkish First League, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
516Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 516 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 51% | 2 | 0 | 5,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 516 phút · điểm TB 5,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 278/331 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/62 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/35 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | — |
| 13/10/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Turkish First League | @ Pendikspor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Turkish First League | vs Batman Petrolspor | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Turkish First League | @ Mardin 1969 Spor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/67 | 1 | 4/4 | — | 7,02 |
| 04/09/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/37 | 0 | 1/7 | — | 6,58 |
| 31/08/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/56 | 1 | 2/4 | — | 7,10 |
| 23/08/2026 | Turkish First League | vs Muglaspor | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/66 | 2 | 5/11 | V | 6,82 |
| 15/08/2026 | Turkish First League | @ Istanbulspor | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/67 | 1 | 3/4 | V | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 13/02/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 19/06/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 14/11/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/04/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/06/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/12/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 02/06/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 02/01/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/06/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/12/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 11/03/2026 | 22 | 350 nghìn € |
| 31/05/2026 | 22 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.