
İsmail Köybaşı
Hậu vệTUR
37Tuổi
177Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị
İsmail Köybaşı là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch TUR.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Trabzonspor | T 2-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,33 |
| 17/05/2026 | Süper Lig | @ Samsunspor | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Süper Lig | vs Gaziantep Futbol Kulübü | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Süper Lig | @ Trabzonspor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Süper Lig | vs Antalyaspor | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (47 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/07/2008 | 19 | 50 nghìn € |
| 02/01/2009 | 19 | 300 nghìn € |
| 02/07/2009 | 19 | 1,5 triệu € |
| 15/07/2009 | 20 | 2,5 triệu € |
| 10/01/2010 | 20 | 3,5 triệu € |
| 28/06/2010 | 20 | 4,5 triệu € |
| 20/01/2011 | 21 | 4,5 triệu € |
| 30/06/2011 | 21 | 5,0 triệu € |
| 08/01/2012 | 22 | 6,0 triệu € |
| 18/06/2012 | 22 | 6,0 triệu € |
| 05/01/2013 | 23 | 5,5 triệu € |
| 14/06/2013 | 23 | 4,5 triệu € |
| 26/01/2014 | 24 | 3,3 triệu € |
| 22/07/2014 | 25 | 2,8 triệu € |
| 25/01/2015 | 25 | 3,3 triệu € |
| 24/06/2015 | 25 | 2,8 triệu € |
| 17/01/2016 | 26 | 4,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 26 | 5,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 27 | 5,0 triệu € |
| 09/01/2017 | 27 | 4,2 triệu € |
| 08/06/2017 | 27 | 3,0 triệu € |
| 11/02/2018 | 28 | 2,2 triệu € |
| 28/05/2018 | 28 | 1,5 triệu € |
| 03/01/2019 | 29 | 800 nghìn € |
| 03/06/2019 | 29 | 500 nghìn € |
| 19/12/2019 | 30 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 325 nghìn € |
| 22/12/2020 | 31 | 300 nghìn € |
| 15/03/2021 | 31 | 225 nghìn € |
| 20/05/2021 | 31 | 450 nghìn € |
| 11/10/2021 | 32 | 500 nghìn € |
| 03/01/2022 | 32 | 350 nghìn € |
| 30/03/2022 | 32 | 250 nghìn € |
| 31/05/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 14/11/2022 | 33 | 200 nghìn € |
| 02/04/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 22/06/2023 | 33 | 175 nghìn € |
| 19/10/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 25/03/2024 | 34 | 75 nghìn € |
| 12/06/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 03/10/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 22/12/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 19/03/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 17/06/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 16/12/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 20/05/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Goztepe | Retired | Tự do | — |
| 15/08/2022 | Trabzonspor | Goztepe | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2021 | Caykur Rizespor | Trabzonspor | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | Granada CF | Caykur Rizespor | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2019 | Fenerbahce | Granada CF | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2016 | Besiktas JK | Fenerbahce | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2009 | Gaziantepspor (1969-2020) | Besiktas JK | Hết hạn mượn 5.5M € | 5,5 triệu € |
| 05/05/2008 | Gaziantepspor U21 | Gaziantepspor (1969-2020) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật53
- Tư duy48
- Sức mạnh52
- Thể lực45