Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

İsmail Köybaşı

Hậu vệTUR
37Tuổi
177Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

İsmail Köybaşı là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch TUR.

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của İsmail Köybaşı · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/08/2026Giao hữu CLBvs TrabzonsporT 2-1700000—0——6,33
17/05/2026Süper Lig@ SamsunsporB 0-3dự bị00000—0———
10/05/2026Süper Ligvs Gaziantep Futbol KulübüT 2-1dự bị00000—0———
03/05/2026Süper Lig@ TrabzonsporH 1-1dự bị00000—0———
26/04/2026Süper Ligvs AntalyasporT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2009: 300 nghìn €2009: 1,5 triệu €2009: 2,5 triệu €2010: 3,5 triệu €2010: 4,5 triệu €2011: 4,5 triệu €2011: 5,0 triệu €2012: 6,0 triệu €2012: 6,0 triệu €2013: 5,5 triệu €2013: 4,5 triệu €2014: 3,3 triệu €2014: 2,8 triệu €2015: 3,3 triệu €2015: 2,8 triệu €2016: 4,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2017: 4,2 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 2,2 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 800 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20082026
Bảng số liệu (47 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/07/20081950 nghìn €
02/01/200919300 nghìn €
02/07/2009191,5 triệu €
15/07/2009202,5 triệu €
10/01/2010203,5 triệu €
28/06/2010204,5 triệu €
20/01/2011214,5 triệu €
30/06/2011215,0 triệu €
08/01/2012226,0 triệu €
18/06/2012226,0 triệu €
05/01/2013235,5 triệu €
14/06/2013234,5 triệu €
26/01/2014243,3 triệu €
22/07/2014252,8 triệu €
25/01/2015253,3 triệu €
24/06/2015252,8 triệu €
17/01/2016264,0 triệu €
31/05/2016265,0 triệu €
14/07/2016275,0 triệu €
09/01/2017274,2 triệu €
08/06/2017273,0 triệu €
11/02/2018282,2 triệu €
28/05/2018281,5 triệu €
03/01/201929800 nghìn €
03/06/201929500 nghìn €
19/12/201930400 nghìn €
07/04/202030325 nghìn €
22/12/202031300 nghìn €
15/03/202131225 nghìn €
20/05/202131450 nghìn €
11/10/202132500 nghìn €
03/01/202232350 nghìn €
30/03/202232250 nghìn €
31/05/202232200 nghìn €
14/11/202233200 nghìn €
02/04/202333200 nghìn €
22/06/202333175 nghìn €
19/10/202334100 nghìn €
28/12/202334100 nghìn €
25/03/20243475 nghìn €
12/06/20243450 nghìn €
03/10/20243550 nghìn €
22/12/20243550 nghìn €
19/03/20253550 nghìn €
17/06/20253550 nghìn €
16/12/20253650 nghìn €
20/05/20263650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026GoztepeRetiredTự do—
15/08/2022TrabzonsporGoztepeChuyển nhượng—
20/07/2021Caykur RizesporTrabzonsporChuyển nhượng—
04/10/2020Granada CFCaykur RizesporChuyển nhượng—
28/08/2019FenerbahceGranada CFChuyển nhượng—
12/07/2016Besiktas JKFenerbahceChuyển nhượng—
20/07/2009Gaziantepspor (1969-2020)Besiktas JKHết hạn mượn 5.5M €5,5 triệu €
05/05/2008Gaziantepspor U21Gaziantepspor (1969-2020)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy48
  • Sức mạnh52
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com